Cavalry FC vs Forge
Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 2-1 Forge tại Canadian Premier League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 5, hòa 3, Forge thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Group Stage
- Phong độ
- DWWWW Cavalry FC
- WWLDD Forge
- 20' 0-1 I. Oketokoun · N. Ampomah
- 36' Rezart Rama
- 38' Nathaniel Edwards
- 38' Rezart Rama
- 41' Aghilas Sadek
- 41' Daniel Nimick
- 44' ▲ M. Bourgeois ▼ T. Borges
- HT0-1
- 46' ▲ D. Krutzen ▼ N. Ampomah
- 62' D. Klomp · T. Warschewski 1-1
- 66' Anthony Aromatario
- 71' ▲ O. Antoniuk ▼ N. Edwards
- 71' ▲ H. Massunda ▼ A. Sadek
- 72' ▲ C. Ofori ▼ Fewo
- 72' ▲ N. Myroniuk ▼ S. Camargo
- 72' ▲ K. Bekker ▼ A. Aromatario
- 72' ▲ M. Filion ▼ I. Oketokoun
- 79' Maxime Bourgeois
- 83' O. Antoniuk · H. Paton 2-1
- 89' ▲ L. Laing ▼ A. Pearlman
- 89' ▲ M. Henry ▼ C. Elva
- 90' Marko Jevremović
- 90' Marko Jevremović
- FT2-1
Đội hình
- 29N. Ingham 6.7
- 16A. Pearlman ▼ 89' 7.2
- 4D. Klomp ⚽ 8.2
- 55A. Didic 7.3
- 5Fewo ▼ 72' 7.5
- 8H. Paton ⇢ 7.3
- 10S. Camargo ▼ 72' 7.6
- 7A. Musse 6.7
- 9T. Warschewski ⇢ 8.2
- 17N. Edwards ▼ 71' 6.0
- 14C. Elva ▼ 89' 5.9
Dự bị 7
- 21J. Holliday
- 15L. Laing ▲ 89' 6.9
- 3C. Ofori ▲ 72' 7.0
- 19O. Antoniuk ⚽ ▲ 71' 7.6
- 30J. McGlinchey
- 28N. Myroniuk ▲ 72' 6.6
- 18M. Henry ▲ 89' 6.7
- 16D. Bertaud 7.2
- 24R. Rama 5.9
- 5D. Nimick 7.0
- 8A. Batisse 6.2
- 3M. Jevremovic 6.2
- 23A. Aromatario ▼ 72' 6.5
- 6B. Paton 6.2
- 11N. Ampomah ⇢ ▼ 46' 6.7
- 19T. Borges ▼ 44' 6.5
- 26A. Sadek ▼ 71' 6.2
- 7I. Oketokoun ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 7
- 36D. Bontis
- 4D. Krutzen ▲ 46' 6.0
- 10K. Bekker ▲ 72' 6.0
- 18M. Babouli
- 87M. Bourgeois ▲ 44' 6.0
- 17H. Massunda ▲ 71' 6.3
- 12M. Filion ▲ 72' 6.7
Thống kê
01⚑5
⚑142
70%Kiểm soát bóng30%
16Dứt điểm8
5Trúng đích2
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua3
453Chuyền bóng195
404Chuyền chính xác137
89%Chính xác chuyền70%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 40 - 12 | +28 | 46 | |
| 2 | 20 | 30 - 15 | +15 | 42 | |
| 3 | 21 | 34 - 34 | 0 | 34 | |
| 4 | 21 | 29 - 25 | +4 | 30 | |
| 5 | 20 | 29 - 36 | -7 | 22 | |
| 6 | 21 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 38 | -15 | 19 | |
| 8 | 19 | 22 - 39 | -17 | 9 |
So sánh
11Trận đấu12
20Ghi được16
12Thủng lưới12
1.82Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai9