Cavalry FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Forge

Cavalry FC vs Forge

Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 2-1 Forge tại Canadian Premier League, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 5, hòa 3, Forge thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Grand Final
Sân vận động
ATCO Field, Calgary, Alberta
Phong độ
DWWWW Cavalry FC
WWLDD Forge
  1. 15' Alexander Achinioti Jonsson
  2. 30' T. Borges N. Ampomah
  3. 32' T. Warschewski11m 1-0
  4. 38' S. Camargo · T. Warschewski 2-0
  5. HT2-0
  6. 47' Beni Badibanga
  7. 51' Diego Gutiérrez
  8. 52' 2-1 A. Achinioti-Jönsson · A. Hojabrpour
  9. 58' M. Shaw S. Camargo
  10. 69' D. Parra N. Jensen
  11. 71' C. Trafford J. Herdman
  12. 74' Malcolm Isaiah Shaw
  13. 81' T. Campbell M. Duncan
  14. 82' L. Wright T. Warschewski
  15. 82' E. Kobza F. Aird
  16. 88' Tristan Borges
  17. 90'+4 Daan Klomp
  18. FT2-1

Đội hình

Cavalry FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Wheeldon
  1. 1M. Carducci 6.6
  2. 33F. Aird ▼ 82' 7.0
  3. 4D. Klomp 6.9
  4. 3C. Montgomery 7.0
  5. 5B. Kamdem 6.9
  6. 26S. Shome 7.5
  7. 27D. Gutiérrez 7.0
  8. 7A. Musse 6.7
  9. 10S. Camargo ▼ 58' 7.9
  10. 11J. Herdman ▼ 71' 6.5
  11. 9T. Warschewski ▼ 82' 8.3

Dự bị 7

  1. 14M. Shaw ▲ 58' 6.5
  2. 6C. Trafford ▲ 71' 6.9
  3. 80L. Wright ▲ 82' 6.9
  4. 24E. Kobza ▲ 82' 6.6
  5. 17N. Wähling
  6. 12T. Field
  7. 31J. Holliday
Forge Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 16J. Koleilat 7.3
  2. 2M. Duncan ▼ 81' 6.6
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 7.3
  4. 4D. Samuel 6.9
  5. 81M. Owolabi-Belewu 7.0
  6. 10K. Bekker 7.9
  7. 21A. Hojabrpour 7.0
  8. 22N. Jensen ▼ 69' 6.3
  9. 7D. Choinière 6.2
  10. 11N. Ampomah ▼ 30' 6.7
  11. 39B. Badibanga 6.2

Dự bị 7

  1. 19T. Borges ▲ 30' 6.7
  2. 17D. Parra ▲ 69' 6.5
  3. 14T. Campbell ▲ 81' 6.7
  4. 9J. Hamilton
  5. 26O. Benítez
  6. 29C. Kalongo
  7. 64K. Kane

Thống kê

034
930
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm10
6Trúng đích2
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
4Phạt góc9
0Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
313Chuyền bóng437
239Chuyền chính xác351
76%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

35Trận đấu38
46Ghi được57
36Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu