Forge
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cavalry FC

Forge vs Cavalry FC

Tỷ số chung cuộc: Forge 0-1 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 2, hòa 3, Cavalry FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · R79396
Sân vận động
Tim Hortons Field, Hamilton
Phong độ
WWLDD Forge
DWWWW Cavalry FC
  1. 27' 0-1 T. Warschewski · M. Carducci
  2. HT0-1
  3. 64' N. Jensen T. Borges
  4. 71' C. Trafford J. Herdman
  5. 80' J. Hamilton G. Metusala
  6. 80' D. Samuel M. Duncan
  7. 87' E. Kobza F. Aird
  8. 87' M. Shaw A. Musse
  9. 90'+5 Malik Owolabi-Belewu
  10. 90' N. Wähling S. Camargo
  11. FT0-1

Đội hình

Forge Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 16J. Koleilat 6.6
  2. 2M. Duncan ▼ 80' 7.3
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 6.5
  4. 23G. Metusala ▼ 80' 6.9
  5. 81M. Owolabi-Belewu 6.6
  6. 21A. Hojabrpour 7.9
  7. 10K. Bekker 7.5
  8. 7D. Choinière 7.2
  9. 19T. Borges ▼ 64' 6.2
  10. 39B. Badibanga 7.6
  11. 11N. Ampomah 6.7

Dự bị 7

  1. 22N. Jensen ▲ 64' 6.9
  2. 9J. Hamilton ▲ 80' 6.6
  3. 4D. Samuel ▲ 80' 7.2
  4. 14T. Campbell
  5. 64K. Kane
  6. 26O. Benítez
  7. 29C. Kalongo
Cavalry FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Wheeldon
  1. 1M. Carducci 8.2
  2. 33F. Aird ▼ 87' 6.9
  3. 4D. Klomp 7.2
  4. 3C. Montgomery 7.3
  5. 5B. Kamdem 7.2
  6. 26S. Shome 6.7
  7. 27D. Gutiérrez 6.6
  8. 7A. Musse ▼ 87' 6.6
  9. 10S. Camargo ▼ 90' 6.7
  10. 11J. Herdman ▼ 71' 6.3
  11. 9T. Warschewski 8.3

Dự bị 7

  1. 6C. Trafford ▲ 71' 6.9
  2. 24E. Kobza ▲ 87' 6.7
  3. 14M. Shaw ▲ 87' 6.2
  4. 17N. Wähling ▲ 90' 6.3
  5. 29M. Harms
  6. 31J. Holliday
  7. 80L. Wright

Thống kê

018
100
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm10
5Trúng đích5
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
8Phạt góc1
2Việt vị0
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
3Cứu thua5
479Chuyền bóng311
400Chuyền chính xác218
84%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

38Trận đấu35
57Ghi được46
44Thủng lưới36
1.5Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu