Cavalry FC
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Forge

Cavalry FC vs Forge

Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 4-1 Forge tại Canadian Premier League, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 5, hòa 3, Forge thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 21
Phong độ
DWWWW Cavalry FC
WWLDD Forge
  1. 14' T. Warschewski · G. Ntignee 1-0
  2. 45'+1 F. Aird
  3. 45'+1 D. Gutierrez
  4. HT1-0
  5. 50' A. Musse 2-0
  6. 55' T. Warschewski · D. Gutierrez 3-0
  7. 59' N. Jensen K. Bekker
  8. 59' T. Borges B. Wright
  9. 59' H. Massunda D. Choiniere
  10. 61' 3-1 N. Ampomah
  11. 62' S. Camargo 4-1
  12. 67' M. Baldisimo S. Camargo
  13. 68' E. Cisse M. Babouli
  14. 70' T. Borges
  15. 74' B. Paton N. Ampomah
  16. 79' Fewo G. Ntignee
  17. 79' N. Wahling A. Musse
  18. 85' C. Elva T. Warschewski
  19. 85' A. Sellouf M. Gherasimencov
  20. 90'+4 E. Kobza
  21. 90'+4 R. Rama
  22. FT4-1

Đội hình

Cavalry FC HLV: Tommy Wheeldon Jr.
  1. 1M. Carducci
  2. 33F. Aird
  3. 19M. Gherasimencov ▼ 85'
  4. 24E. Kobza
  5. 4D. Klomp
  6. 3C. Montgomery
  7. 7A. Musse ▼ 79'
  8. 27D. Gutierrez
  9. 9T. Warschewski ▼ 85'
  10. 10S. Camargo ▼ 67'
  11. 20G. Ntignee ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 21J. Holliday
  2. 5Fewo ▲ 79'
  3. 15L. Laing
  4. 55M. Baldisimo ▲ 67'
  5. 14C. Elva ▲ 85'
  6. 25A. Sellouf ▲ 85'
  7. 17N. Wahling ▲ 79'
Forge HLV: Haralambos Smyrniotis
  1. 1J. Koleilat
  2. 24R. Rama
  3. 3M. Jevremovic
  4. 21A. Hojabrpour
  5. 5D. Nimick
  6. 13A. Achinioti-Jonsson
  7. 11N. Ampomah ▼ 74'
  8. 18M. Babouli ▼ 68'
  9. 9B. Wright ▼ 59'
  10. 10K. Bekker ▼ 59'
  11. 7D. Choiniere ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 29C. Kalongo
  2. 8E. Cisse ▲ 68'
  3. 22N. Jensen ▲ 59'
  4. 6B. Paton ▲ 74'
  5. 19T. Borges ▲ 59'
  6. 17H. Massunda ▲ 59'
  7. 41A. Kone

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

36Trận đấu37
63Ghi được60
44Thủng lưới39
1.75Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu