Forge
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cavalry FC

Forge vs Cavalry FC

Tỷ số chung cuộc: Forge 1-0 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 2, hòa 3, Cavalry FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 1
Phong độ
WWLDD Forge
DWWWW Cavalry FC
  1. HT0-0
  2. 48' Zayne Bruno
  3. 53' Bradley Kamdem
  4. 58' M. Babouli · M. Jevremovic 1-0
  5. 65' M. Baldisimo N. Myroniuk
  6. 65' N. Wahling J. Herdman
  7. 72' Zayne Bruno
  8. 72' Zayne Bruno
  9. 77' M. Gherasimencov Fewo
  10. 77' C. Elva S. Shome
  11. 81' N. Ampomah D. Choiniere
  12. 81' M. Filion B. Wright
  13. 82' B. Paton N. Jensen
  14. 83' K. Kane M. Babouli
  15. 90' Nana Ampomah
  16. FT1-0

Đội hình

Forge Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Haralambos Smyrniotis
  1. 1J. Koleilat 8.2
  2. 32Z. Bruno 6.3
  3. 5D. Nimick 7.2
  4. 13A. Achinioti-Jonsson 8.0
  5. 3M. Jevremovic 8.2
  6. 10K. Bekker 6.9
  7. 21A. Hojabrpour 7.5
  8. 22N. Jensen ▼ 82' 6.9
  9. 7D. Choiniere ▼ 81' 6.9
  10. 9B. Wright ▼ 81' 6.7
  11. 18M. Babouli ▼ 83' 7.3

Dự bị 7

  1. 11N. Ampomah ▲ 81' 6.9
  2. 6B. Paton ▲ 82' 6.7
  3. 64K. Kane ▲ 83' 6.3
  4. 23K. Lipovschek
  5. 12M. Filion ▲ 81' 6.3
  6. 19T. Borges
  7. 36D. Bontis
Cavalry FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tommy Wheeldon Jr.
  1. 1M. Carducci 7.0
  2. 33F. Aird 7.2
  3. 12T. Field 7.2
  4. 3C. Montgomery 6.3
  5. 5Fewo ▼ 77' 6.5
  6. 28N. Myroniuk ▼ 65' 6.9
  7. 26S. Shome ▼ 77' 6.9
  8. 7A. Musse 6.6
  9. 10S. Camargo 7.2
  10. 11J. Herdman ▼ 65' 6.3
  11. 9T. Warschewski 7.7

Dự bị 7

  1. 21J. Holliday
  2. 55M. Baldisimo ▲ 65' 6.9
  3. 18M. Henry
  4. 54M. Gherasimencov ▲ 77' 7.2
  5. 17N. Wahling ▲ 65' 7.3
  6. 14C. Elva ▲ 77' 6.7
  7. 8J. Daley

Thống kê

132
810
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm24
4Trúng đích6
2Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn9
2Phạt góc8
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
377Chuyền bóng417
297Chuyền chính xác334
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

37Trận đấu36
60Ghi được63
39Thủng lưới44
1.62Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu