Forge
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cavalry FC

Forge vs Cavalry FC

Tỷ số chung cuộc: Forge 2-1 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 2, hòa 3, Cavalry FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 10
Sân vận động
Tim Hortons Field, Hamilton
Phong độ
WWLDD Forge
DWWWW Cavalry FC
  1. 7' T. Borges · B. Badibanga 1-0
  2. 45'+1 Malik Owolabi-Belewu
  3. HT1-0
  4. 56' Diego Gutiérrez
  5. 56' Bradley Kamdem
  6. 57' T. Borges11m 2-0
  7. 62' Tristan Borges
  8. 64' 2-1 D. Klomp
  9. 65' L. Wright B. Kamdem
  10. 74' K. Bekker E. Cissé
  11. 75' Tom Field
  12. 75' J. Daley D. Gutiérrez
  13. 75' M. Harms C. Montgomery
  14. 88' D. Samuel T. Borges
  15. 90'+5 Kyle Bekker
  16. 90'+3 J. Hamilton B. Badibanga
  17. 90'+3 M. Schiavoni D. Choinière
  18. FT2-1

Đội hình

Forge Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 16J. Koleilat 7.3
  2. 2M. Duncan 6.6
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 6.7
  4. 81M. Owolabi-Belewu 7.2
  5. 17D. Parra 7.3
  6. 21A. Hojabrpour 7.0
  7. 7D. Choinière ▼ 90' 7.2
  8. 8E. Cissé ▼ 74' 6.9
  9. 22N. Jensen 7.3
  10. 19T. Borges ⚽2 ▼ 88' 8.0
  11. 39B. Badibanga ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 10K. Bekker ▲ 74' 6.3
  2. 4D. Samuel ▲ 88' 6.6
  3. 9J. Hamilton ▲ 90'
  4. 88M. Schiavoni ▲ 90'
  5. 29C. Kalongo
  6. 12S. Castello
  7. 64K. Kane
Cavalry FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Wheeldon
  1. 1M. Carducci 6.3
  2. 33F. Aird 6.6
  3. 3C. Montgomery ▼ 75' 6.7
  4. 4D. Klomp 7.6
  5. 12T. Field 6.6
  6. 27D. Gutiérrez ▼ 75' 6.9
  7. 26S. Shome 7.3
  8. 7A. Musse 6.5
  9. 10S. Camargo 7.5
  10. 5B. Kamdem ▼ 65' 6.3
  11. 17N. Wähling 6.9

Dự bị 7

  1. 80L. Wright ▲ 65' 6.7
  2. 8J. Daley ▲ 75' 6.9
  3. 29M. Harms ▲ 75' 6.7
  4. 23C. Chanda
  5. 28N. Myroniuk
  6. 22J. McGlinchey
  7. 31J. Holliday

Thống kê

032
330
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm12
4Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
2Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
403Chuyền bóng532
331Chuyền chính xác461
82%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

38Trận đấu35
57Ghi được46
44Thủng lưới36
1.5Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu