Cavalry FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Forge

Cavalry FC vs Forge

Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 1-1 Forge tại Canadian Premier League, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 5, hòa 3, Forge thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 7
Sân vận động
ATCO Field, Calgary, Alberta
Phong độ
DWWWW Cavalry FC
WWLDD Forge
  1. 23' Daan Klomp
  2. 24' Daniel Parra
  3. HT0-0
  4. 46' S. Camargo J. Daley
  5. 46' D. Gutiérrez C. Montgomery
  6. 57' D. Klomp · S. Camargo 1-0
  7. 58' 1-1 T. Fieldphản lưới
  8. 69' M. Henry M. Shaw
  9. 75' J. Hamilton A. Kone
  10. 79' D. Samuel A. Hojabrpour
  11. 82' Daniel Parra
  12. 82' Daniel Parra
  13. 86' C. Chanda S. Shome
  14. 89' E. Cissé N. Ampomah
  15. 90' M. Schiavoni N. Jensen
  16. FT1-1

Đội hình

Cavalry FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Wheeldon
  1. 1M. Carducci 7.5
  2. 33F. Aird 7.2
  3. 4D. Klomp 8.0
  4. 3C. Montgomery ▼ 46' 6.7
  5. 12T. Field 7.3
  6. 8J. Daley ▼ 46' 6.3
  7. 6C. Trafford 7.5
  8. 26S. Shome ▼ 86' 6.6
  9. 9T. Warschewski 6.9
  10. 17N. Wähling 6.3
  11. 14M. Shaw ▼ 69' 6.9

Dự bị 7

  1. 10S. Camargo ▲ 46' 7.3
  2. 27D. Gutiérrez ▲ 46' 7.3
  3. 18M. Henry ▲ 69' 6.9
  4. 23C. Chanda ▲ 86' 6.6
  5. 28N. Myroniuk
  6. 29M. Harms
  7. 31J. Holliday
Forge Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 29C. Kalongo 7.7
  2. 2M. Duncan 6.6
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 7.2
  4. 23G. Metusala 6.6
  5. 17D. Parra 6.0
  6. 21A. Hojabrpour ▼ 79' 6.9
  7. 10K. Bekker 8.2
  8. 41A. Kone ▼ 75' 6.2
  9. 22N. Jensen ▼ 90' 7.5
  10. 11N. Ampomah ▼ 89' 7.2
  11. 20K. Poku 6.3

Dự bị 6

  1. 9J. Hamilton ▲ 75' 6.6
  2. 4D. Samuel ▲ 79' 6.9
  3. 8E. Cissé ▲ 89'
  4. 88M. Schiavoni ▲ 90'
  5. 16J. Koleilat
  6. 32Z. Bruno

Thống kê

012
421
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm18
4Trúng đích6
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm11
7Bị chặn5
2Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
509Chuyền bóng316
449Chuyền chính xác265
88%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

35Trận đấu38
46Ghi được57
36Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu