Forge
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cavalry FC

Forge vs Cavalry FC

Tỷ số chung cuộc: Forge 0-1 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 2, hòa 3, Cavalry FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Semi-finals
Phong độ
WWLDD Forge
DWWWW Cavalry FC
  1. 30' E. Kobza
  2. 44' M. Owolabi-Belewu
  3. 45'+1 A. Hojabrpour
  4. HT0-0
  5. 56' N. Ampomah
  6. 57' 0-1 T. Warschewski
  7. 61' D. Choiniere B. Wright
  8. 75' T. Borges M. Jevremovic
  9. 78' D. Gutierrez T. Warschewski
  10. 78' L. Laing F. Aird
  11. 85' H. Paton H. Massunda
  12. 85' M. Babouli K. Bekker
  13. 89' N. Wahling A. Musse
  14. 90'+3 G. Ntignee
  15. 90'+4 D. Gutierrez
  16. 90'+7 M. Carducci
  17. 90'+8 T. Borges
  18. 90' Fewo T. Field
  19. FT0-1

Đội hình

Forge HLV: Haralambos Smyrniotis
  1. 1J. Koleilat
  2. 24R. Rama
  3. 81M. Owolabi-Belewu
  4. 5D. Nimick
  5. 3M. Jevremovic ▼ 75'
  6. 21A. Hojabrpour
  7. 13A. Achinioti-Jonsson
  8. 10K. Bekker ▼ 85'
  9. 11N. Ampomah
  10. 9B. Wright ▼ 61'
  11. 17H. Massunda ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 36D. Bontis
  2. 8E. Cisse
  3. 22N. Jensen
  4. 6H. Paton ▲ 85'
  5. 19T. Borges ▲ 75'
  6. 18M. Babouli ▲ 85'
  7. 7D. Choiniere ▲ 61'
Cavalry FC HLV: Tommy Wheeldon Jr.
  1. 1M. Carducci
  2. 33F. Aird ▼ 78'
  3. 4D. Klomp
  4. 12T. Field ▼ 90'
  5. 19M. Gherasimencov
  6. 26S. Shome
  7. 24E. Kobza
  8. 7A. Musse ▼ 89'
  9. 9T. Warschewski ▼ 78'
  10. 20G. Ntignee
  11. 14C. Elva

Dự bị 7

  1. 25A. Sellouf
  2. 17N. Wahling ▲ 89'
  3. 27D. Gutierrez ▲ 78'
  4. 15L. Laing ▲ 78'
  5. 55M. Baldisimo
  6. 5Fewo ▲ 90'
  7. 21J. Holliday

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

37Trận đấu36
60Ghi được63
39Thủng lưới44
1.62Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu