Forge
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vancouver FC

Forge vs Vancouver FC

Tỷ số chung cuộc: Forge 1-1 Vancouver FC tại Canadian Premier League, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 6, hòa 2, Vancouver FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 26
Phong độ
WLDDW Forge
DLLLW Vancouver FC
  1. 43' David Norman
  2. 45' T. Borges 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' Tyler Crawford
  5. 60' Rezart Rama
  6. 66' K. Bekker N. Jensen
  7. 66' E. Cisse D. Choiniere
  8. 66' H. Paton T. Borges
  9. 68' E. Bah K. Podgorni
  10. 68' Michel D. Norman
  11. 72' 1-1 E. Fotsing · T. Powell
  12. 76' P. Gee T. Crawford
  13. 76' Z. Verhoven T. Powell
  14. 77' Abdoulaye Ouattara
  15. 77' T. Campbell N. Pathe
  16. 78' M. Owolabi-Belewu R. Rama
  17. 78' A. Kone B. Paton
  18. 89' Amadou Koné
  19. 90'+6 Emrick Fotsing
  20. FT1-1

Đội hình

Forge Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Haralambos Smyrniotis
  1. 1J. Koleilat 6.7
  2. 24R. Rama ▼ 78' 6.7
  3. 5D. Nimick 7.2
  4. 13A. Achinioti-Jonsson 7.3
  5. 3M. Jevremovic 8.0
  6. 6B. Paton ▼ 78' 6.5
  7. 7D. Choiniere ▼ 66' 7.0
  8. 19T. Borges ▼ 66' 7.3
  9. 22N. Jensen ▼ 66' 6.6
  10. 17H. Massunda 7.2
  11. 18M. Babouli 7.5

Dự bị 7

  1. 36D. Bontis
  2. 81M. Owolabi-Belewu ▲ 78' 6.3
  3. 10K. Bekker ▲ 66' 6.9
  4. 32Z. Bruno
  5. 8E. Cisse ▲ 66' 6.3
  6. 23H. Paton ▲ 66' 6.9
  7. 41A. Kone ▲ 78' 6.3
Vancouver FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Martin Nash
  1. 1C. Irving 7.2
  2. 3K. Dada-Luke
  3. 5M. Campagna 7.3
  4. 4A. Enyou 6.6
  5. 12T. Crawford ▼ 76' 6.9
  6. 13D. Norman ▼ 68' 6.9
  7. 18T. Powell ▼ 76' 6.9
  8. 23A. Ouattara 7.7
  9. 17E. Fotsing 7.2
  10. 29K. Podgorni ▼ 68' 6.5
  11. 25N. Pathe ▼ 77' 6.7

Dự bị 7

  1. 31J. Frank
  2. 7E. Bah ▲ 68' 6.3
  3. 2P. Gee ▲ 76' 6.2
  4. 16Michel ▲ 68'
  5. 14T. Campbell ▲ 77' 6.3
  6. 9H. Mbongue
  7. 8Z. Verhoven ▲ 76' 6.5

Thống kê

028
140
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm6
5Trúng đích2
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
8Phạt góc1
4Việt vị0
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
512Chuyền bóng347
452Chuyền chính xác281
88%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

37Trận đấu34
60Ghi được43
39Thủng lưới66
1.62Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu