Forge vs Vancouver FC
Tỷ số chung cuộc: Forge 1-2 Vancouver FC tại Canadian Premier League, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 6, hòa 2, Vancouver FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 3
- Sân vận động
- Tim Hortons Field, Hamilton
- Phong độ
- WLDDW Forge
- DLLLW Vancouver FC
- 2' Garven-Michee Metusala
- 3' 0-1 R. Romeo · M. Dyer
- 17' Moses Dyer
- 29' 0-2 V. Fry
- 41' Alessandro Hojabrpour
- HT0-2
- 53' K. Bekker · T. Borges 1-2
- 56' ▲ E. Bah ▼ A. Díaz
- 57' Renan Garcia
- 61' Tristan Borges
- 65' ▲ D. Choinière ▼ A. Kone
- 71' Rocco Romeo
- 71' ▲ N. Jensen ▼ K. Bekker
- 72' ▲ D. Samuel ▼ M. Duncan
- 76' ▲ Z. Verhoven ▼ M. Cantave
- 76' ▲ B. Fisk ▼ Gabriel Bitar
- 79' ▲ K. Tavernier ▼ K. Poku
- 83' Elage Bah
- 90'+5 James Cameron
- 90'+1 ▲ K. Kibato ▼ E. Bah
- 90'+1 ▲ J. Cameron ▼ M. Dyer
- FT1-2
Đội hình
- 29C. Kalongo 6.7
- 2M. Duncan ▼ 72' 6.2
- 13A. Achinioti-Jönsson 7.0
- 23G. Metusala 6.3
- 17D. Parra 6.3
- 10K. Bekker ⚽ ▼ 71' 7.6
- 21A. Hojabrpour 7.2
- 20K. Poku ▼ 79' 7.2
- 19T. Borges ⇢ 7.5
- 39B. Badibanga 6.3
- 41A. Kone ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 7D. Choinière ▲ 65' 6.9
- 22N. Jensen ▲ 71' 7.2
- 4D. Samuel ▲ 72' 6.6
- 37K. Tavernier ▲ 79' 6.3
- 16J. Koleilat
- 88M. Schiavoni
- 64K. Kane
- 1C. Irving 6.9
- 2K. Chung 6.9
- 3R. Romeo ⚽ 7.3
- 4Allan Enyou 6.6
- 23P. Gee 6.3
- 8Renan Garcia 7.2
- 6V. Fry ⚽ 7.9
- 11M. Cantave ▼ 76' 7.3
- 10Gabriel Bitar ▼ 76' 7.0
- 18M. Dyer ⇢ ▼ 90' 6.6
- 9A. Díaz ▼ 56' 6.6
Dự bị 6
- 24E. Bah ▲ 56' 6.6
- 17Z. Verhoven ▲ 76' 6.9
- 7B. Fisk ▲ 76' 6.7
- 21K. Kibato ▲ 90' 6.5
- 25J. Cameron ▲ 90' 6.7
- 28N. Giantsopoulos
Thống kê
03⚑9
⚑450
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm12
3Trúng đích5
11Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
9Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng5
3Cứu thua3
542Chuyền bóng294
450Chuyền chính xác210
83%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
38Trận đấu29
57Ghi được29
44Thủng lưới44
1.5Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai18