Vancouver FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Forge

Vancouver FC vs Forge

Tỷ số chung cuộc: Vancouver FC 1-3 Forge tại Canadian Premier League, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver FC thắng 2, hòa 2, Forge thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 11
Sân vận động
Willoughby Community Park at the Langley Events Centre, Langley, British Columbia
Phong độ
DLLLW Vancouver FC
WLDDW Forge
  1. 3' Malik Owolabi-Belewu
  2. 35' 0-1 D. Choinière · T. Borges
  3. HT0-1
  4. 46' A. Ricci Renan Garcia
  5. 46' R. Romeo Allan Enyou
  6. 47' Grady McDonnell
  7. 53' 0-2 B. Badibanga · E. Cissé
  8. 58' M. Cantave G. McDonnell
  9. 59' J. Cameron P. Gee
  10. 73' N. Jensen T. Borges
  11. 73' M. Schiavoni M. Owolabi-Belewu
  12. 74' D. Samuel A. Kone
  13. 83' 0-3 N. Jensen · D. Choinière
  14. 84' T. Tahid A. Díaz
  15. 85' J. Hamilton B. Badibanga
  16. 85' M. Duncan D. Choinière
  17. 88' T. Tahid · A. Ricci 1-3
  18. 90'+5 Garven-Michee Metusala
  19. FT1-3

Đội hình

Vancouver FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Ghotbi
  1. 1C. Irving 6.9
  2. 23P. Gee ▼ 59' 6.2
  3. 5M. Campagna 6.6
  4. 4Allan Enyou ▼ 46' 6.3
  5. 24E. Bah 7.0
  6. 16O. Rommens 7.2
  7. 8Renan Garcia ▼ 46' 6.7
  8. 27G. McDonnell ▼ 58' 6.3
  9. 10Gabriel Bitar 7.0
  10. 18A. Sellouf 7.3
  11. 9A. Díaz ▼ 84' 6.6

Dự bị 7

  1. 21A. Ricci ▲ 46' 7.6
  2. 3R. Romeo ▲ 46' 6.7
  3. 11M. Cantave ▲ 58' 7.2
  4. 25J. Cameron ▲ 59' 6.3
  5. 26T. Tahid ▲ 84' 7.2
  6. 13D. Norman
  7. 28N. Giantsopoulos
Forge Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 16J. Koleilat 8.0
  2. 8E. Cissé 7.3
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 7.5
  4. 23G. Metusala 6.9
  5. 81M. Owolabi-Belewu ▼ 73' 7.3
  6. 21A. Hojabrpour 7.5
  7. 7D. Choinière ▼ 85' 8.3
  8. 10K. Bekker 6.9
  9. 19T. Borges ▼ 73' 7.9
  10. 39B. Badibanga ▼ 85' 8.3
  11. 41A. Kone ▼ 74' 6.7

Dự bị 7

  1. 22N. Jensen ▲ 73' 6.6
  2. 88M. Schiavoni ▲ 73' 6.5
  3. 4D. Samuel ▲ 74' 6.2
  4. 9J. Hamilton ▲ 85' 6.5
  5. 2M. Duncan ▲ 85' 6.2
  6. 29C. Kalongo
  7. 26O. Benítez

Thống kê

014
420
50%Kiểm soát bóng50%
21Dứt điểm13
7Trúng đích7
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị0
17Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
395Chuyền bóng407
332Chuyền chính xác348
84%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

29Trận đấu38
29Ghi được57
44Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu