Vancouver FC vs Forge
Tỷ số chung cuộc: Vancouver FC 0-3 Forge tại Canadian Premier League, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver FC thắng 2, hòa 2, Forge thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 10
- Sân vận động
- Willoughby Community Park at the Langley Events Centre, Langley, British Columbia
- Phong độ
- DLLLW Vancouver FC
- WLDDW Forge
- 19' 0-1 W. Pacius · R. Rama
- 28' 0-2 W. Pacius · T. Campbell
- HT0-2
- 46' ▲ S. Hundal ▼ E. Simmons
- 46' ▲ I. Bakare ▼ A. White
- 47' 0-3 W. Pacius11m
- 51' Mikael Cantave
- 54' ▲ K. Kane ▼ A. Sissoko
- 60' ▲ T. Tahid ▼ M. Cantave
- 72' ▲ J. Cameron ▼ T. Crawford
- 73' ▲ N. Jensen ▼ K. Bekker
- 73' ▲ T. Borges ▼ T. Campbell
- 76' ▲ Kwak Min-jae ▼ K. Chung
- 83' ▲ M. Duncan ▼ R. Rama
- 83' ▲ A. Hojabrpour ▼ A. Achinioti-Jönsson
- 87' Kwasi Poku
- FT0-3
Đội hình
- 1C. Irving 6.5
- 2K. Chung ▼ 76' 6.7
- 3R. Romeo 6.0
- 20A. White ▼ 46' 6.3
- 12T. Crawford ▼ 72' 6.2
- 16E. Simmons ▼ 46' 6.3
- 6Renan Garcia 6.7
- 13V. Fry 6.6
- 19M. Cantave ▼ 60' 6.6
- 9A. Díaz 7.0
- 11Gabriel Bitar 6.9
Dự bị 7
- 10S. Hundal ▲ 46' 6.3
- 4I. Bakare ▲ 46' 6.3
- 26T. Tahid ▲ 60' 6.9
- 25J. Cameron ▲ 72' 6.7
- 17Kwak Min-jae ▲ 76' 6.6
- 18Ameer Khadim
- 21J. Zielinski
- 1T. Henry 7.3
- 24R. Rama ⇢ ▼ 83' 7.7
- 5M. James 7.5
- 23G. Métusala 6.6
- 20K. Poku 6.6
- 33A. Sissoko ▼ 54' 7.0
- 13A. Achinioti-Jönsson ▼ 83' 7.2
- 10K. Bekker ▼ 73' 6.3
- 39B. Badibanga 7.6
- 14T. Campbell ⇢ ▼ 73' 7.0
- 17W. Pacius ⚽3 8.9
Dự bị 7
- 64K. Kane ▲ 54' 6.9
- 22N. Jensen ▲ 73' 6.9
- 19T. Borges ▲ 73' 6.6
- 2M. Duncan ▲ 83' 6.7
- 21A. Hojabrpour ▲ 83' 6.3
- 29C. Kalongo
- 4D. Samuel
Thống kê
01⚑3
⚑401
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm12
1Trúng đích7
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị5
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
511Chuyền bóng471
446Chuyền chính xác411
87%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 46 - 27 | +19 | 55 | |
| 2 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 3 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 4 | 28 | 42 - 35 | +7 | 40 | |
| 5 | 28 | 35 - 44 | -9 | 38 | |
| 6 | 28 | 38 - 34 | +4 | 36 | |
| 7 | 28 | 28 - 50 | -22 | 29 | |
| 8 | 28 | 25 - 38 | -13 | 26 |
So sánh
29Trận đấu33
28Ghi được47
51Thủng lưới37
0.97Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai27