Forge vs Vancouver FC
Tỷ số chung cuộc: Forge 2-1 Vancouver FC tại Canadian Premier League, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 6, hòa 2, Vancouver FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 14
- Phong độ
- WLDDW Forge
- DLLLW Vancouver FC
- 22' ▲ M. Jevremovic ▼ K. Kane
- 22' M. Campagnaphản lưới 1-0
- 36' Matteo Campagna
- HT1-0
- 46' ▲ N. Mezquida ▼ Juan Batista
- 60' Ben Paton
- 62' ▲ P. Gee ▼ K. Dada-Luke
- 70' ▲ M. Filion ▼ B. Wright
- 70' ▲ T. Borges ▼ N. Jensen
- 70' ▲ A. Kone ▼ D. Choiniere
- 72' M. Filion · T. Borges 2-0
- 75' ▲ A. Enyou ▼ M. Campagna
- 75' ▲ M. Essoussi ▼ D. Norman
- 75' ▲ T. Powell ▼ E. Fotsing
- 88' ▲ C. Kalongo ▼ D. Bontis
- 90'+7 Allan Enyou
- 90' 2-1 V. Fry · E. Bah
- FT2-1
Đội hình
- 36D. Bontis ▼ 88' 7.5
- 24R. Rama 7.2
- 5D. Nimick 7.2
- 13A. Achinioti-Jonsson 6.9
- 6B. Paton 6.3
- 16K. Kane ▼ 22' 6.9
- 7D. Choiniere ▼ 70' 7.7
- 22N. Jensen ▼ 70' 6.5
- 10K. Bekker 7.3
- 17H. Massunda 6.3
- 9B. Wright ▼ 70' 6.3
Dự bị 7
- 29C. Kalongo ▲ 88' 5.9
- 3M. Jevremovic ▲ 22' 6.6
- 12M. Filion ⚽ ▲ 70' 7.2
- 18M. Babouli
- 19T. Borges ▲ 70' 6.9
- 32Z. Bruno
- 41A. Kone ▲ 70' 6.9
- 1C. Irving 6.9
- 3K. Dada-Luke ▼ 62'
- 5M. Campagna ▼ 75' 6.5
- 15A. O'Connor 7.0
- 7E. Bah ⇢ 7.0
- 6V. Fry ⚽ 7.9
- 13D. Norman ▼ 75' 6.9
- 24H. Godbout 6.7
- 10Juan Batista ▼ 46' 6.9
- 17E. Fotsing ▼ 75' 7.3
- 25N. Pathe 7.5
Dự bị 6
- 2P. Gee ▲ 62' 6.7
- 4A. Enyou ▲ 75' 6.6
- 8M. Essoussi ▲ 75' 6.9
- 18T. Powell ▲ 75' 6.9
- 20N. Mezquida ▲ 46' 6.6
- 41F. Jaramillo Drolet
Thống kê
01⚑1
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm16
3Trúng đích6
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
1Phạt góc4
4Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
417Chuyền bóng505
348Chuyền chính xác409
83%Chính xác chuyền81%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 51 - 22 | +29 | 58 | |
| 2 | 28 | 54 - 28 | +26 | 56 | |
| 3 | 28 | 47 - 36 | +11 | 42 | |
| 4 | 28 | 41 - 34 | +7 | 39 | |
| 5 | 28 | 43 - 38 | +5 | 38 | |
| 6 | 28 | 35 - 62 | -27 | 26 | |
| 7 | 28 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 8 | 28 | 35 - 57 | -22 | 21 |
Qualification Playoffs
So sánh
37Trận đấu34
60Ghi được43
39Thủng lưới66
1.62Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai19