Forge vs Vancouver FC
Tỷ số chung cuộc: Forge 3-3 Vancouver FC tại Canadian Premier League, 5 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 6, hòa 2, Vancouver FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 6
- Sân vận động
- Tim Hortons Field, Hamilton
- Phong độ
- WLDDW Forge
- DLLLW Vancouver FC
- 12' 0-1 Gabriel Bitar · V. Fry
- 36' M. Owolabi-Belewu · B. Badibanga 1-1
- 40' 1-2 A. Díaz · P. Gee
- 42' David Choiniere
- HT1-2
- 46' ▲ K. Bekker ▼ B. Badibanga
- 53' Vasco Fry
- 54' Daniel Parra
- 66' D. Parra · K. Bekker 2-2
- 71' ▲ B. Fisk ▼ E. Bah
- 72' ▲ J. Hamilton ▼ N. Jensen
- 72' ▲ G. Metusala ▼ A. Hojabrpour
- 72' ▲ D. Samuel ▼ M. Duncan
- 75' Gabriel Bitar
- 77' Kwasi Poku
- 77' ▲ S. Dzikowski ▼ A. Díaz
- 77' ▲ D. Norman ▼ M. Cantave
- 85' D. Choinière 3-2
- 88' ▲ T. Crawford ▼ P. Gee
- 90'+3 Malik Owolabi-Belewu
- 90' ▲ M. Schiavoni ▼ T. Borges
- 90'+4 ▲ T. Powell ▼ Gabriel Bitar
- 90'+1 3-3 Gabriel Bitar
- FT3-3
Đội hình
- 16J. Koleilat 5.9
- 2M. Duncan ▼ 72' 6.9
- 13A. Achinioti-Jönsson 6.5
- 81M. Owolabi-Belewu ⚽ 7.2
- 17D. Parra ⚽ 7.3
- 21A. Hojabrpour ▼ 72' 7.3
- 7D. Choinière ⚽ 7.7
- 19T. Borges ▼ 90' 7.3
- 22N. Jensen ▼ 72' 7.0
- 39B. Badibanga ⇢ ▼ 46' 7.2
- 20K. Poku 6.0
Dự bị 7
- 10K. Bekker ▲ 46' 7.6
- 9J. Hamilton ▲ 72' 6.2
- 23G. Metusala ▲ 72' 6.3
- 4D. Samuel ▲ 72' 6.2
- 88M. Schiavoni ▲ 90'
- 41A. Kone
- 29C. Kalongo
- 1C. Irving 7.0
- 25J. Cameron 6.6
- 3R. Romeo 6.6
- 4Allan Enyou 6.2
- 23P. Gee ⇢ ▼ 88' 6.3
- 24E. Bah ▼ 71' 6.3
- 6V. Fry ⇢ 6.3
- 8Renan Garcia 6.9
- 11M. Cantave ▼ 77' 6.3
- 10Gabriel Bitar ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 9A. Díaz ⚽ ▼ 77' 7.0
Dự bị 6
- 7B. Fisk ▲ 71' 6.5
- 44S. Dzikowski ▲ 77' 6.7
- 13D. Norman ▲ 77' 6.3
- 12T. Crawford ▲ 88' 6.5
- 29T. Powell ▲ 90'
- 28N. Giantsopoulos
Thống kê
04⚑8
⚑411
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm6
8Trúng đích4
5Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
8Phạt góc4
5Việt vị0
10Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
458Chuyền bóng268
393Chuyền chính xác187
86%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
38Trận đấu29
57Ghi được29
44Thủng lưới44
1.5Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai18