Vancouver FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Forge

Vancouver FC vs Forge

Tỷ số chung cuộc: Vancouver FC 0-2 Forge tại Canadian Premier League, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver FC thắng 2, hòa 2, Forge thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 11
Phong độ
LLLWL Vancouver FC
WLDDW Forge
  1. 37' J. Navarro
  2. 45'+2 D. Norman
  3. HT0-0
  4. 52' 0-1 K. Bekker · H. Massunda
  5. 57' V. Fry M. Essoussi
  6. 57' Juan Batista A. Diaz
  7. 57' H. Godbout J. Navarro
  8. 58' K. Bekker
  9. 64' M. Owolabi-Belewu
  10. 71' A. Achinioti-Jonsson K. Bekker
  11. 72' K. Kane B. Wright
  12. 79' 0-2 D. Nimick11m
  13. 80' V. Fry
  14. 83' T. Powell T. Campbell
  15. 83' T. Tahid D. Norman
  16. 86' M. Jevremovic H. Massunda
  17. 86' A. Kone N. Ampomah
  18. 90'+5 M. Filion M. Babouli
  19. FT0-2

Đội hình

Vancouver FC HLV: Martin Nash
  1. 1C. Irving
  2. 3K. Dada-Luke
  3. 4A. Enyou
  4. 7E. Bah
  5. 5M. Campagna
  6. 17E. Fotsing
  7. 13D. Norman ▼ 83'
  8. 8M. Essoussi ▼ 57'
  9. 19J. Navarro ▼ 57'
  10. 14T. Campbell ▼ 83'
  11. 9A. Diaz ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 6V. Fry ▲ 57'
  2. 10Juan Batista ▲ 57'
  3. 18T. Powell ▲ 83'
  4. 24H. Godbout ▲ 57'
  5. 25N. Pathe
  6. 26T. Tahid ▲ 83'
  7. 35Matheus de Souza
Forge HLV: Haralambos Smyrniotis
  1. 1J. Koleilat
  2. 24R. Rama
  3. 6B. Paton
  4. 10K. Bekker ▼ 71'
  5. 5D. Nimick
  6. 81M. Owolabi-Belewu
  7. 11N. Ampomah ▼ 86'
  8. 21A. Hojabrpour
  9. 9B. Wright ▼ 72'
  10. 18M. Babouli ▼ 90'
  11. 17H. Massunda ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 36D. Bontis
  2. 16K. Kane ▲ 72'
  3. 3M. Jevremovic ▲ 86'
  4. 13A. Achinioti-Jonsson ▲ 71'
  5. 22N. Jensen
  6. 12M. Filion ▲ 90'
  7. 41A. Kone ▲ 86'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

34Trận đấu37
43Ghi được60
66Thủng lưới39
1.26Bàn thắng mỗi trận1.62
2Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu