Vancouver FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Forge

Vancouver FC vs Forge

Tỷ số chung cuộc: Vancouver FC 1-2 Forge tại Canadian Premier League, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver FC thắng 2, hòa 2, Forge thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 9
Sân vận động
Willoughby Community Park at the Langley Events Centre, Langley, British Columbia
Phong độ
DLLLW Vancouver FC
WLDDW Forge
  1. 6' 0-1 D. Choinière · J. Hamilton
  2. 27' Daniel Parra
  3. HT0-1
  4. 50' Allan Enyou
  5. 55' A. Sellouf Renan Garcia
  6. 61' K. Chung J. Cameron
  7. 61' E. Bah Gabriel Bitar
  8. 71' T. Campbell J. Hamilton
  9. 71' M. Duncan E. Cissé
  10. 71' A. Hojabrpour N. Jensen
  11. 72' E. Bah · M. Cantave 1-1
  12. 77' N. Ampomah T. Borges
  13. 81' G. McDonnell V. Fry
  14. 81' B. Fisk M. Cantave
  15. 85' Malik Owolabi-Belewu
  16. 85' M. Schiavoni B. Badibanga
  17. 87' Alessandro Hojabrpour
  18. 89' 1-2 M. Schiavoni · N. Ampomah
  19. FT1-2

Đội hình

Vancouver FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Ghotbi
  1. 1C. Irving 6.6
  2. 23P. Gee 6.2
  3. 3R. Romeo 6.3
  4. 4Allan Enyou 6.9
  5. 25J. Cameron ▼ 61' 6.5
  6. 6V. Fry ▼ 81' 7.2
  7. 16O. Rommens 7.0
  8. 8Renan Garcia ▼ 55' 6.5
  9. 11M. Cantave ▼ 81' 7.5
  10. 10Gabriel Bitar ▼ 61' 7.2
  11. 9A. Díaz 7.3

Dự bị 7

  1. 18A. Sellouf ▲ 55' 7.3
  2. 2K. Chung ▲ 61' 6.3
  3. 24E. Bah ▲ 61' 6.9
  4. 27G. McDonnell ▲ 81' 6.9
  5. 7B. Fisk ▲ 81' 6.6
  6. 28N. Giantsopoulos
  7. 5M. Campagna
Forge Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 16J. Koleilat 7.3
  2. 8E. Cissé ▼ 71' 7.2
  3. 23G. Metusala 7.3
  4. 81M. Owolabi-Belewu 6.9
  5. 17D. Parra 6.3
  6. 13A. Achinioti-Jönsson 6.9
  7. 22N. Jensen ▼ 71' 6.9
  8. 7D. Choinière 7.7
  9. 19T. Borges ▼ 77' 6.2
  10. 39B. Badibanga ▼ 85' 7.9
  11. 9J. Hamilton ▼ 71' 7.0

Dự bị 7

  1. 14T. Campbell ▲ 71' 6.2
  2. 2M. Duncan ▲ 71' 6.7
  3. 21A. Hojabrpour ▲ 71' 6.2
  4. 11N. Ampomah ▲ 77' 7.5
  5. 88M. Schiavoni ▲ 85' 7.6
  6. 36D. Bontis
  7. 4D. Samuel

Thống kê

013
830
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm10
4Trúng đích6
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
3Phạt góc8
1Việt vị4
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
354Chuyền bóng404
285Chuyền chính xác335
81%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

29Trận đấu38
29Ghi được57
44Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu