Dobrudzha
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sportist Svoge

Dobrudzha vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 4-0 Sportist Svoge tại Second League, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 6, hòa 2, Sportist Svoge thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Druzhba, Dobrich
Phong độ
LLDLD Dobrudzha
LLDLD Sportist Svoge
  1. 17' R. Rumenov 1-0
  2. 28' R. Rumenov11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 60' J. Clifford
  5. 64' P. Ganev 3-0
  6. 66' V. Boev
  7. 68' Baiano A. Ivanov
  8. 75' P. Georgiev R. Rumenov
  9. 76' N. Zhelyazkov V. Boev
  10. 76' Y. Velinov A. Ramadan
  11. 87' Buá A. Dimitrov
  12. 87' Dzhordzhio Dimitrov I. Mihaylov
  13. 87' D. Pirgov 4-0
  14. 88' A. Krastanov G. Ivanov
  15. 88' K. Bozhilov B. Danchev
  16. FT4-0

Đội hình

Dobrudzha HLV: A. Atanasov
  1. G. Argilashki
  2. D. Pirgov
  3. P. Ganev
  4. B. Kostov
  5. V. Boev ▼ 76'
  6. Z. Serafimov
  7. R. Rumenov ▼ 75'
  8. Lucas Cardoso
  9. A. Dimitrov ▼ 87'
  10. I. Mihaylov ▼ 87'
  11. A. Ivanov ▼ 68'

Dự bị 8

  1. Baiano ▲ 68'
  2. P. Georgiev ▲ 75'
  3. N. Zhelyazkov ▲ 76'
  4. Buá ▲ 87'
  5. Dzhordzhio Dimitrov ▲ 87'
  6. G. Grigorov
  7. I. Minchev
  8. J. Cuero
Sportist Svoge HLV: I. Vasilev
  1. D. Damyanov
  2. T. Kaleba
  3. K. Beshev
  4. G. Madzharov
  5. L. Samba
  6. G. Ivanov ▼ 88'
  7. A. Bastunov
  8. B. Danchev ▼ 88'
  9. A. Veselinski
  10. A. Ramadan ▼ 76'
  11. J. Clifford

Dự bị 4

  1. Y. Velinov ▲ 76'
  2. A. Krastanov ▲ 88'
  3. K. Bozhilov ▲ 88'
  4. Dylan Silva

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
88Ghi được28
44Thủng lưới50
1.76Bàn thắng mỗi trận0.65
23Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn13
52Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu