Dobrudzha
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sportist Svoge

Dobrudzha vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 4-1 Sportist Svoge tại Second League, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 6, hòa 2, Sportist Svoge thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Druzhba, Dobrich
Trọng tài
S. Todorov
Phong độ
LLDLD Dobrudzha
LLDLD Sportist Svoge
  1. 22' D. Dimov 1-0
  2. 31' D. Stanchev 2-0
  3. 35' V. Siromahov I. Rusinov
  4. HT2-0
  5. 46' S. Slavkov K. Yanakiev
  6. 54' D. Dimov 3-0
  7. 58' S. Stefanov M. Sandov
  8. 66' 3-1 G. Tashev
  9. 73' I. Harizanov
  10. 77' A. Dimitrov
  11. 82' I. Hristov K. Panchev
  12. 90'+2 S. Kunchev
  13. 90'+4 D. Stoyanov Tom
  14. 90' G. Minchev D. Vasilev
  15. 90'+3 T. Tsvetanov D. Stanchev
  16. 90'+1 A. Dimitrov 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

Dobrudzha HLV: A. Atanasov
  1. D. Iliev
  2. A. Ademov
  3. I. Minchev
  4. I. Ivanov
  5. Tom ▼ 90'
  6. Y. Idrizov
  7. D. Stanchev ▼ 90'
  8. S. Mitev
  9. D. Dimov
  10. D. Vasilev ▼ 90'
  11. A. Dimitrov

Dự bị 4

  1. D. Stoyanov ▲ 90'
  2. G. Minchev ▲ 90'
  3. T. Tsvetanov ▲ 90'
  4. H. Kovachev
Sportist Svoge HLV: B. Kyosev
  1. S. Kunchev
  2. B. Stoychev
  3. B. Bogomilov
  4. I. Harizanov
  5. G. Tashev
  6. I. Mihaylov
  7. M. Sandov ▼ 58'
  8. K. Yanakiev ▼ 46'
  9. I. Rusinov ▼ 35'
  10. D. Hristov
  11. K. Panchev ▼ 82'

Dự bị 5

  1. V. Siromahov ▲ 35'
  2. S. Slavkov ▲ 46'
  3. S. Stefanov ▲ 58'
  4. I. Hristov ▲ 82'
  5. I. Vasilev

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Septemvri Sofia
36 77 - 35 +42 70
2
Hebar 1918
36 54 - 33 +21 70
3
Spartak Varna
36 64 - 39 +25 70
4
Etar Veliko Tarnovo
36 69 - 42 +27 68
5
PFC Ludogorets Razgrad II
36 70 - 48 +22 61
6
FK Minyor Pernik
35 47 - 35 +12 60
7
Montana
36 39 - 31 +8 58
8
Strumska Slava
36 40 - 37 +3 54
9
Maritsa Plovdiv
36 51 - 48 +3 50
10
Sportist Svoge
36 38 - 46 -8 48
11
Dobrudzha
36 39 - 45 -6 45
12
CSKA 1948 Sofia II
36 53 - 50 +3 45
13
Litex
36 41 - 42 -1 45
14
Sozopol
36 40 - 56 -16 39
15
Botev Plovdiv II
36 34 - 47 -13 38
16
Yantra 2019
35 27 - 46 -19 37
17
Marek
36 29 - 46 -17 36
18
Septemvri Simitli
35 38 - 68 -30 30
19
Levski Lom
33 12 - 68 -56 8
20
Neftochimic Burgas
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
42Ghi được52
59Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu