Sportist Svoge
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dobrudzha

Sportist Svoge vs Dobrudzha

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 1-0 Dobrudzha tại Second League, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 2, hòa 2, Dobrudzha thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Trọng tài
D. Burov
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
LLDLD Dobrudzha
  1. 28' I. Ivanov B. Chukanov
  2. HT0-0
  3. 46' P. Vutsov D. Georgiev
  4. 47' I. Ibryam
  5. 59' I. Rusinov11m 1-0
  6. 68' S. Petkov V. Semerdzhiev
  7. 68' Y. Marinov B. Dimitrov
  8. 78' M. Milushev
  9. 82' I. Lazarov M. Milushev
  10. 82' P. Georgiev L. Yordanov
  11. 87' P. Vutsov
  12. 89' D. Angelov
  13. 90'+1 S. Chatov I. Rusinov
  14. FT1-0

Đội hình

Sportist Svoge HLV: P. Kolev
  1. M. Velichkov
  2. A. Bastunov
  3. M. Pushkarov
  4. D. Georgiev ▼ 46'
  5. P. Chilikov
  6. V. Siromahov
  7. V. Semerdzhiev ▼ 68'
  8. B. Kostov
  9. I. Rusinov ▼ 90'
  10. B. Dimitrov ▼ 68'
  11. G. Nikolov

Dự bị 7

  1. P. Vutsov ▲ 46'
  2. S. Petkov ▲ 68'
  3. Y. Marinov ▲ 68'
  4. S. Chatov ▲ 90'
  5. A. Tazouti
  6. D. Petrov
  7. I. Vasilev
Dobrudzha HLV: S. Slavov
  1. H. Kovachev
  2. A. Ademov
  3. I. Ibryam
  4. Z. Serafimov
  5. Y. Andreev
  6. P. Tsankov
  7. L. Yordanov ▼ 82'
  8. B. Chukanov ▼ 28'
  9. M. Milushev ▼ 82'
  10. S. Osman
  11. D. Angelov

Dự bị 7

  1. I. Ivanov ▲ 28'
  2. I. Lazarov ▲ 82'
  3. P. Georgiev ▲ 82'
  4. D. Dinev
  5. H. Hristov
  6. I. Minchev
  7. P. Slavkov

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CSKA 1948 Sofia II
34 60 - 17 +43 74
2
Etar Veliko Tarnovo
34 47 - 22 +25 63
3
Levski Krumovgrad
34 43 - 33 +10 60
4
PFC Ludogorets Razgrad II
34 42 - 35 +7 57
5
Sportist Svoge
34 41 - 40 +1 52
6
Dunav Ruse
34 47 - 38 +9 50
7
Maritsa Plovdiv
34 36 - 46 -10 47
8
Yantra 2019
34 31 - 34 -3 44
9
Litex
34 32 - 28 +4 44
10
Montana
34 37 - 39 -2 44
11
Spartak Pleven
34 44 - 44 0 42
12
Belasitsa
34 33 - 41 -8 41
13
Dobrudzha
34 38 - 40 -2 39
14
Strumska Slava
34 35 - 44 -9 39
15
FK Minyor Pernik
34 33 - 35 -2 38
16
Sozopol
34 32 - 52 -20 38
17
Vitosha Bistritsa
34 34 - 50 -16 36
18
Botev Plovdiv II
34 25 - 52 -27 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
48Ghi được48
53Thủng lưới47
1.14Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu