Dobrudzha vs Sportist Svoge
Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 2-1 Sportist Svoge tại Second League, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 6, hòa 2, Sportist Svoge thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Albena-1, Albena
- Phong độ
- LLDLD Dobrudzha
- LLDLD Sportist Svoge
- 3' P. Yordanov 1-0
- 34' P. Slavkov 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Ivanov ▼ R. Zhivkov
- 48' A. Bastunov
- 65' ▲ K. Beshev ▼ N. Holder
- 65' ▲ M. Krastev ▼ A. Feradov
- 69' D. Georgiev
- 71' ▲ A. Angelov ▼ P. Slavkov
- 76' ▲ K. Stefanov ▼ H. Ivanov
- 77' 2-1 Z. Serafimovphản lưới
- 80' ▲ Paulo Soares ▼ P. Yordanov
- 85' S. Chatov
- 87' ▲ V. Siromahov ▼ S. Chatov
- 90'+3 G. Argilashki
- 90'+2 ▲ I. Ivanov ▼ R. Lolala
- FT2-1
Đội hình
- G. Argilashki
- S. Nikolov
- D. Pirgov
- Z. Serafimov
- M. Gamakov
- I. Klimentov
- P. Slavkov ▼ 71'
- R. Lolala ▼ 90'
- S. Osman
- P. Yordanov ▼ 80'
- A. Dimitrov
Dự bị 4
- A. Angelov ▲ 71'
- Paulo Soares ▲ 80'
- I. Ivanov ▲ 90'
- A. Andreev
- I. Goshev
- A. Bastunov
- N. Holder ▼ 65'
- S. Chatov ▼ 87'
- L. Samba
- D. Georgiev
- H. Ivanov ▼ 76'
- G. Madzharov
- A. Feradov ▼ 65'
- J. N'Sondé
- R. Zhivkov ▼ 46'
Dự bị 7
- A. Ivanov ▲ 46'
- K. Beshev ▲ 65'
- M. Krastev ▲ 65'
- K. Stefanov ▲ 76'
- V. Siromahov ▲ 87'
- I. Vasilev
- M. Mihov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 28 | +32 | 72 | |
| 2 | 34 | 46 - 26 | +20 | 65 | |
| 3 | 34 | 36 - 26 | +10 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 31 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 34 - 28 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 47 | |
| 9 | 34 | 30 - 36 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 32 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 30 - 36 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 39 - 39 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 33 | +4 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 45 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 33 - 41 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 49 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 30 | |
| 18 | 34 | 19 - 50 | -31 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
63Ghi được45
57Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai23