Dobrudzha
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sportist Svoge

Dobrudzha vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 1-2 Sportist Svoge tại Second League, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 6, hòa 2, Sportist Svoge thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Druzhba, Dobrich
Trọng tài
R. Karagaren
Phong độ
LLDLD Dobrudzha
LLDLD Sportist Svoge
  1. 25' Stefan Mitev 1-0
  2. 37' 1-1 D. Hristov
  3. HT1-1
  4. 46' B. Bogomilov D. Charlov
  5. 53' D. Aleksiev
  6. 59' B. Bogomilov
  7. 68' J. Idrizov
  8. 69' E. Pochanski I. Vinkov
  9. 74' I. Tsachev Stefan Mitev
  10. 76' T. Radev
  11. 77' 1-2 I. Harizanov
  12. 82' M. Mihaylov I. Harizanov
  13. 82' T. Vachev K. Yanakiev
  14. 84' D. Ventsislavov T. Radev
  15. 88' D. Ventsislavov
  16. 89' A. Ramadan
  17. 89' K. Kochilov
  18. 90'+4 I. Mihaylov
  19. 90'+3 V. Ivanov T. Kostadinov
  20. 90'+2 V. Yoskov D. Hristov
  21. FT1-2

Đội hình

Dobrudzha HLV: S. Petrov
  1. D. Iliev
  2. T. Radev ▼ 84'
  3. G. Georgiev
  4. A. Ademov
  5. P. Petrov
  6. T. Iliev
  7. Y. Idrizov
  8. I. Vinkov ▼ 69'
  9. B. Chukanov
  10. Stefan Mitev ▼ 74'
  11. D. Aleksiev

Dự bị 7

  1. E. Pochanski ▲ 69'
  2. I. Tsachev ▲ 74'
  3. D. Ventsislavov ▲ 84'
  4. A. Videnov
  5. I. Angelov
  6. I. Dimitrov
  7. M. Pushkarov
Sportist Svoge HLV: A. Penchin
  1. S. Kunchev
  2. B. Stoychev
  3. I. Harizanov ▼ 82'
  4. G. Tashev
  5. D. Charlov ▼ 46'
  6. T. Kostadinov ▼ 90'
  7. K. Kochilov
  8. I. Mihaylov
  9. A. Ramadan
  10. K. Yanakiev ▼ 82'
  11. D. Hristov ▼ 90'

Dự bị 7

  1. B. Bogomilov ▲ 46'
  2. M. Mihaylov ▲ 82'
  3. T. Vachev ▲ 82'
  4. V. Ivanov ▲ 90'
  5. V. Yoskov ▲ 90'
  6. P. Ivanov
  7. S. Slavkov

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pirin Blagoevgrad
30 66 - 26 +40 65
2
Lokomotiv Sofia
30 65 - 30 +35 62
3
Septemvri Sofia
30 54 - 29 +25 56
4
PFC Ludogorets Razgrad II
30 56 - 38 +18 50
5
Sportist Svoge
30 43 - 36 +7 49
6
Hebar 1918
30 50 - 36 +14 48
7
Litex
30 36 - 31 +5 39
8
Sozopol
30 35 - 40 -5 39
9
FK Minyor Pernik
30 30 - 37 -7 39
10
Strumska Slava
30 31 - 37 -6 34
11
Yantra 2019
30 30 - 47 -17 34
12
Septemvri Simitli
30 34 - 42 -8 33
13
Kariana Erden
30 29 - 59 -30 31
14
Dobrudzha
30 28 - 46 -18 30
15
Neftochimic Burgas
30 27 - 61 -34 27
16
Lokomotiv G. Oryahovitsa
30 24 - 43 -19 25
17
Vitosha Bistritsa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
44Ghi được46
52Thủng lưới41
1.29Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu