Sportist Svoge
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dobrudzha

Sportist Svoge vs Dobrudzha

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 0-1 Dobrudzha tại Second League, 4 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 2, hòa 2, Dobrudzha thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Trọng tài
M. Markov
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
LLDLD Dobrudzha
  1. HT0-0
  2. 58' I. Harizanov
  3. 58' B. Bogomilov S. Slavkov
  4. 58' T. Naydin K. Yanakiev
  5. 64' 0-1 M. Maksimov
  6. 75' I. Rusinov K. Panchev
  7. 79' R. Zlatev B. Chukanov
  8. 82' D. Aleksiev V. Siromahov
  9. 86' D. Vasilev D. Dimov
  10. 87' A. Dimitrov
  11. 89' I. Rusinov
  12. 89' S. Enev I. Ivanov
  13. 90'+3 D. Iliev
  14. FT0-1

Đội hình

Sportist Svoge HLV: B. Kyosev
  1. S. Kunchev
  2. B. Stoychev
  3. I. Harizanov
  4. S. Slavkov ▼ 58'
  5. V. Siromahov ▼ 82'
  6. T. Pavlov
  7. I. Mihaylov
  8. M. Sandov
  9. K. Yanakiev ▼ 58'
  10. G. Dolapchiev
  11. K. Panchev ▼ 75'

Dự bị 7

  1. B. Bogomilov ▲ 58'
  2. T. Naydin ▲ 58'
  3. I. Rusinov ▲ 75'
  4. D. Aleksiev ▲ 82'
  5. D. Ivanov
  6. G. Tashev
  7. I. Vasilev
Dobrudzha HLV: S. Slavov
  1. D. Iliev
  2. M. Nachev
  3. I. Minchev
  4. I. Ivanov ▼ 89'
  5. P. Petrov
  6. B. Chukanov ▼ 79'
  7. K. Beshev
  8. D. Dimov ▼ 86'
  9. M. Maksimov
  10. K. Hristov
  11. A. Dimitrov

Dự bị 4

  1. R. Zlatev ▲ 79'
  2. D. Vasilev ▲ 86'
  3. S. Enev ▲ 89'
  4. H. Kovachev

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Septemvri Sofia
36 77 - 35 +42 70
2
Hebar 1918
36 54 - 33 +21 70
3
Spartak Varna
36 64 - 39 +25 70
4
Etar Veliko Tarnovo
36 69 - 42 +27 68
5
PFC Ludogorets Razgrad II
36 70 - 48 +22 61
6
FK Minyor Pernik
35 47 - 35 +12 60
7
Montana
36 39 - 31 +8 58
8
Strumska Slava
36 40 - 37 +3 54
9
Maritsa Plovdiv
36 51 - 48 +3 50
10
Sportist Svoge
36 38 - 46 -8 48
11
Dobrudzha
36 39 - 45 -6 45
12
CSKA 1948 Sofia II
36 53 - 50 +3 45
13
Litex
36 41 - 42 -1 45
14
Sozopol
36 40 - 56 -16 39
15
Botev Plovdiv II
36 34 - 47 -13 38
16
Yantra 2019
35 27 - 46 -19 37
17
Marek
36 29 - 46 -17 36
18
Septemvri Simitli
35 38 - 68 -30 30
19
Levski Lom
33 12 - 68 -56 8
20
Neftochimic Burgas
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
52Ghi được42
58Thủng lưới59
1.11Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu