Sportist Svoge
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dobrudzha

Sportist Svoge vs Dobrudzha

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 2-2 Dobrudzha tại Second League, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 2, hòa 2, Dobrudzha thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
LLDLD Dobrudzha
  1. 31' R. Zhivkov
  2. 38' B. Ivanov
  3. 45'+1 0-1 S. Osman
  4. HT0-1
  5. 46' A. Ivanov I. Avramov
  6. 46' Y. Andreev S. Osman
  7. 61' 0-2 D. Pirgov
  8. 62' T. Dimitrov
  9. 64' K. Yosifov A. Bastunov
  10. 64' S. Dembelé T. Dimitrov
  11. 64' Y. Marinov V. Semerdzhiev
  12. 65' M. Gamakov
  13. 66' P. Chilikov 1-2
  14. 71' R. Zhivkov 2-2
  15. 72' S. Shokolarov P. Yordanov
  16. 81' P. Tsankov S. Traykov
  17. 90'+1 I. Goshev
  18. 90'+2 G. Madzharov K. Stefanov
  19. FT2-2

Đội hình

Sportist Svoge HLV: G. Chilikov
  1. I. Goshev
  2. A. Bastunov ▼ 64'
  3. T. Dimitrov ▼ 64'
  4. L. Samba
  5. P. Chilikov
  6. V. Siromahov
  7. V. Semerdzhiev ▼ 64'
  8. M. Sandov
  9. R. Zhivkov
  10. K. Stefanov ▼ 90'
  11. I. Avramov ▼ 46'

Dự bị 8

  1. A. Ivanov ▲ 46'
  2. K. Yosifov ▲ 64'
  3. S. Dembelé ▲ 64'
  4. Y. Marinov ▲ 64'
  5. G. Madzharov ▲ 90'
  6. B. Bogomilov
  7. I. Vasilev
  8. K. Taskov
Dobrudzha HLV: R. Todorov
  1. G. Argilashki
  2. Stilyan Nikolov
  3. D. Pirgov
  4. B. Ivanov
  5. Z. Serafimov
  6. E. Manev
  7. M. Gamakov
  8. S. Statev
  9. S. Osman ▼ 46'
  10. P. Yordanov ▼ 72'
  11. S. Traykov ▼ 81'

Dự bị 7

  1. Y. Andreev ▲ 46'
  2. S. Shokolarov ▲ 72'
  3. P. Tsankov ▲ 81'
  4. H. Kovachev
  5. I. Minchev
  6. L. Yordanov
  7. S. Mitev

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Varna
34 60 - 28 +32 72
2
Septemvri Sofia
34 46 - 26 +20 65
3
Marek
34 36 - 26 +10 61
4
Montana
34 46 - 31 +15 57
5
Strumska Slava
34 34 - 28 +6 51
6
Dobrudzha
34 43 - 34 +9 50
7
CSKA 1948 Sofia II
34 39 - 36 +3 50
8
Yantra 2019
34 39 - 37 +2 47
9
Dunav Ruse
34 30 - 36 -6 46
10
Spartak Pleven
34 29 - 32 -3 45
11
Litex
34 30 - 36 -6 45
12
PFC Ludogorets Razgrad II
34 39 - 39 0 44
13
Belasitsa
34 37 - 33 +4 43
14
Sportist Svoge
34 36 - 45 -9 40
15
Chernomorets 1919 Burgas
34 33 - 41 -8 38
16
Chernomorets Balchik
34 36 - 49 -13 36
17
Maritsa Plovdiv
34 31 - 56 -25 30
18
Bdin
34 19 - 50 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
45Ghi được63
57Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu