Ponte Preta vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 1-0 Londrina tại Serie C, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 6, hòa 1, Londrina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 19
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- LDLDL Londrina
- 18' ▲ Edson Rogerio ▼ Sergio Raphael
- 41' Alison
- 43' Quirino
- HT0-0
- 46' ▲ Gustavo Lopes ▼ Rodrigo Souza
- 46' ▲ Joao Tavares ▼ Ze Breno
- 46' ▲ Cristiano ▼ Quirino
- 60' Jonas Toro 1-0
- 65' ▲ Diego Tavares ▼ Matheus Henrique
- 65' ▲ Serginho ▼ Jonas Toro
- 68' ▲ Henrique ▼ Robson Duarte
- 68' ▲ Vitinho ▼ Alison
- 69' Sergio Raphael
- 71' Elvis
- 76' ▲ Kaio Ganga ▼ Luiz Felipe
- 81' Yellow Card
- 86' ▲ Daniel Bolt ▼ Joao Vitor
- FT1-0
Đội hình
- 12Diogo Silva
- 28Pacheco
- 34Wanderson
- 6Sergio Raphael ▼ 18'
- 62Kevyn
- 27Luiz Felipe ▼ 76'
- 5Rodrigo Souza ▼ 46'
- 10Elvis
- 17Jonas Toro ▼ 65'
- 77Bruno Lopes
- 18Matheus Henrique ▼ 65'
Dự bị 12
- 1Pedro Rocha
- 3Edson Rogerio ▲ 18'
- 7Diego Tavares ▲ 65'
- 11Kaio Ganga ▲ 76'
- 20Joao Gabriel
- 21R. Machado
- 33Pablo
- 35Gustavo Lopes ▲ 46'
- 36Leocovick
- 37Serginho ▲ 65'
- 80Pedrinho
- 99Gustavo Vintecinco
- 1Luiz Daniel
- 2Joao Vitor ▼ 86'
- 3Wellington
- 4Wallace
- 14Cedric
- 5Alison ▼ 68'
- 8Ze Breno ▼ 46'
- 10Robson Duarte ▼ 68'
- 7Eliel
- 9Quirino ▼ 46'
- 11Iago Teles
Dự bị 9
- 12Luan Ribeiro
- 13Yago Lincoln
- 15Marco Antonio
- 16Daniel Bolt ▲ 86'
- 17Henrique ▲ 68'
- 18Joao Tavares ▲ 46'
- 20Cristiano ▲ 46'
- 21Vitinho ▲ 68'
- 19Villian Guilherme
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 20 - 16 | +4 | 36 | |
| 3 | 19 | 25 - 7 | +18 | 36 | |
| 4 | 6 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 19 | 27 - 19 | +8 | 30 | |
| 5 | 19 | 19 - 15 | +4 | 30 | |
| 6 | 19 | 20 - 17 | +3 | 28 | |
| 7 | 19 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 8 | 19 | 15 - 15 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 22 | -1 | 26 | |
| 10 | 19 | 17 - 21 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 25 | |
| 12 | 19 | 19 - 24 | -5 | 24 | |
| 13 | 19 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 14 | 19 | 21 - 18 | +3 | 23 | |
| 15 | 19 | 16 - 19 | -3 | 23 | |
| 16 | 19 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 17 | 19 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 18 | 19 | 20 - 25 | -5 | 18 | |
| 19 | 19 | 7 - 22 | -15 | 14 | |
| 20 | 19 | 14 - 23 | -9 | 14 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
42Ghi được56
29Thủng lưới39
1.05Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai31