Ponte Preta
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Londrina

Ponte Preta vs Londrina

Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 3-1 Londrina tại Serie B, 9 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 6, hòa 1, Londrina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 27
Trọng tài
Dyorgines José Padovani Andrade
Phong độ
DLLLL Ponte Preta
LDLDL Londrina
  1. 1' Lucas Costa
  2. 2' Renato Cajá11m 1-0
  3. 19' Marquinhos
  4. 23' 1-1 Léo Passos · Alemão Teixeira
  5. 30' Matheus Neris Anderson Leite
  6. 31' Roger · Diego Renan 2-1
  7. 32' Guilherme Guedes
  8. 39' Higor
  9. 42' Lucas Mineiro
  10. 45' Washington
  11. 45' Paulinho
  12. HT2-1
  13. 61' Matheusinho Paulinho Moccelin
  14. 64' Matheus Neris
  15. 66' Camilo Vico
  16. 70' Dadá Belmonte Marquinhos
  17. 72' Ygor Vinhas
  18. 76' Junior Pirambu Léo Passos
  19. 79' Gerson Magrão Renato Cajá
  20. 79' Roger · Guedes 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

Ponte Preta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gilson Kleina
  1. 1Ygor 7.6
  2. 2Diego Renan 8.1
  3. 4Renan Fonseca 7.0
  4. 3Reginaldo 6.8
  5. 6Guedes 7.5
  6. 10Renato Cajá ▼ 79' 7.4
  7. 33Washington Santana 6.6
  8. 7Lucas Mineiro 6.7
  9. 11Marquinhos ▼ 70' 6.7
  10. 9Roger ⚽2 8.6
  11. 18Vico ▼ 66' 6.8

Dự bị 12

  1. 15Camilo ▲ 66' 6.3
  2. 21Dadá Belmonte ▲ 70' 6.9
  3. 8Gerson Magrão ▲ 79' 6.3
  4. 13Airton
  5. 17Bill
  6. 30Rafael Longuine
  7. 12Guilherme
  8. 14Arnaldo
  9. 5Edson
  10. 20Alex Maranhão
  11. 19João Carlos
  12. 16A. Araos
Londrina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mazola Júnior
  1. 1César 6.4
  2. 6Juninho 6.2
  3. 2Alemão Teixeira 7.0
  4. 4Lucas Costa 5.8
  5. 3Augusto Silva 6.5
  6. 8Germano 6.4
  7. 10André Moritz 8.0
  8. 5Anderson Leite ▼ 30' 6.7
  9. 11Higor Leite 6.7
  10. 7Paulinho Moccelin ▼ 61' 5.6
  11. 9Léo Passos ▼ 76' 6.5

Dự bị 12

  1. 17Matheus Neris ▲ 30' 6.6
  2. 22Matheusinho ▲ 61' 6.4
  3. 19Junior Pirambu ▲ 76' 6.6
  4. 13Hélder
  5. 12Emerson
  6. 14Silvio
  7. 20Caculé
  8. 15Charles
  9. 21Victor Daniel
  10. 18Matheus Bianqui
  11. 23João Paulo
  12. 16Bertotto

Thống kê

050
540
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm16
7Trúng đích6
9Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
0Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi16
5Thẻ vàng4
5Cứu thua4
482Chuyền bóng503
399Chuyền chính xác411
83%Chính xác chuyền82%

So sánh

39Trận đấu44
41Ghi được47
41Thủng lưới63
1.05Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu