Vila Nova vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Vila Nova 2-2 Avai tại Serie B, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vila Nova thắng 4, hòa 4, Avai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Sân vận động
- Estádio Onésio Brasileiro Alvarenga, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- WWDWL Vila Nova
- WWWLL Avai
- 7' Gustavo Paje · Vinicius Paiva 1-0
- 24' Gustavo Pajé
- HT1-0
- 48' Igor Henrique
- 52' Anderson
- 53' Joao Vieira · Gustavo Paje 2-0
- 57' Emerson Ramon
- 58' Tiago Pagnussat
- 61' Bruno Mendes
- 62' 2-1 Cleber11m
- 63' ▲ Railan ▼ Marcos Vinicius
- 63' ▲ Thayllon ▼ JP
- 68' ▲ Gabriel Poveda ▼ Bruno Mendes
- 69' ▲ Emerson Urso ▼ Vinicius Paiva
- 73' ▲ J. S. Miranda ▼ Emerson Negueba
- 74' ▲ Jean Mota ▼ Gustavo Paje
- 74' ▲ Bruno Xavier ▼ Andre Luis
- 75' João Vieira
- 81' ▲ Walisson Maia ▼ Thalys
- 83' ▲ DG ▼ Mario Sergio
- 83' ▲ Juninho ▼ Joao Vitor
- 90'+2 César
- 90'+4 César
- 90' 2-2 J. S. Miranda · Thayllon
- FT2-2
Đội hình
- 30Mauricio Kozlinski 6.9
- 2Elias 6.3
- 3Tiago Pagnussat 6.9
- 4Weverton 6.6
- 22Thalys ▼ 81' 6.6
- 27Igor Henrique 6.3
- 5Joao Vieira ⚽ 7.2
- 11Vinicius Paiva ⇢ ▼ 69' 6.6
- 10Gustavo Paje ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.2
- 7Andre Luis ▼ 74' 6.9
- 20Bruno Mendes ▼ 68' 6.3
Dự bị 12
- 1Victor Hugo
- 8Ralf
- 9Gabriel Poveda ▲ 68' 6.7
- 13Marcondes
- 14Walisson Maia ▲ 81' 6.5
- 15Enzo
- 17Jean Mota ▲ 74' 6.6
- 19L. Andrey
- 21Ruan Ribeiro
- 23R. Ykaro Santos Silva
- 33Bruno Xavier ▲ 74' 6.2
- 77Emerson Urso ▲ 69' 6.3
- 31Cesar Augusto 5.7
- 63Marcos Vinicius ▼ 63' 6.3
- 3Anderson Jesus 6.6
- 14Eduardo Brock 6.9
- 33Mario Sergio ▼ 83' 6.3
- 8Joao Vitor ▼ 83' 7.5
- 77Ze Ricardo 7.2
- 98JP ▼ 63' 6.6
- 94Emerson Negueba ▼ 73' 7.2
- 10Marquinhos Gabriel 8.0
- 99Cleber ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 21Otavio Passos
- 34Wanderson
- 2Railan ▲ 63' 7.0
- 36DG ▲ 83' 7.0
- 16Jamerson
- 20Gaspar
- 70J. S. Miranda ⚽ ▲ 73' 7.5
- 9Juninho ▲ 83' 6.6
- 41Thayllon ▲ 63' 6.9
Thống kê
05⚑2
⚑911
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm14
3Trúng đích6
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
2Phạt góc9
26Phạm lỗi12
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
298Chuyền bóng492
235Chuyền chính xác425
79%Chính xác chuyền86%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
59Trận đấu59
61Ghi được72
56Thủng lưới67
1.03Bàn thắng mỗi trận1.22
25Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai40