Avai vs Vila Nova
Tỷ số chung cuộc: Avai 3-0 Vila Nova tại Serie B, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avai thắng 2, hòa 4, Vila Nova thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio Aderbal Ramos da Silva, Florianópolis, Santa Catarina
- Phong độ
- WWWLL Avai
- WWDWL Vila Nova
- 15' Hygor · Zé Ricardo 1-0
- 20' Rodrigo Santos
- 28' Igor
- 30' Tiago Pagnussat · Giovanni 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Willian Maranhão ▼ Zé Ricardo
- 48' Hygor · Mário Sérgio 3-0
- 59' ▲ João Lucas ▼ Igor Henrique
- 59' ▲ Gabriel Silva ▼ Júnior Todinho
- 59' ▲ Vitor Graziani ▼ Emerson Urso
- 59' ▲ Denilson Junior ▼ Henrique Almeida
- 69' ▲ Pedrinho ▼ William Pottker
- 69' ▲ Vágner Love ▼ Hygor
- 70' Cristiano
- 75' ▲ Judson ▼ Rodrigo Santos
- 77' ▲ Apodi ▼ Á. Silva
- 79' ▲ Andrey ▼ Giovanni
- 86' Tiago Pagnussat
- FT3-0
Đội hình
- 31César Augusto 7.0
- 63Marcos Vinícius 7.7
- 95Jonathan Costa 7.6
- 3Tiago Pagnussat ⚽ 8.2
- 33Mário Sérgio ⇢ 7.7
- 90William Pottker ▼ 69' 7.2
- 77Zé Ricardo ⇢ ▼ 46' 7.3
- 72Rodrigo Santos ▼ 75' 6.5
- 20Gaspar 6.9
- 7Hygor ⚽2 ▼ 69' 8.5
- 8Giovanni ⇢ ▼ 79' 6.9
Dự bị 12
- 6Willian Maranhão ▲ 46' 7.0
- 27Pedrinho ▲ 69' 6.9
- 9Vágner Love ▲ 69' 6.5
- 93Judson ▲ 75' 6.7
- 78Andrey ▲ 79' 6.5
- 82Gustavo Talles
- 99Ademilson
- 66Otávio Passos
- 4Roberto
- 21Pedro Castro
- 28Ronaldo Henrique
- 25Natanael
- 26Dênis Júnior 6.3
- 2Á. Silva ▼ 77' 6.2
- 4Jemmes 6.7
- 3Vanderley 7.3
- 14Rhuan Ferreira 6.9
- 29Júnior Todinho ▼ 59' 6.5
- 27Igor Henrique ▼ 59' 6.6
- 5Cristiano 6.9
- 7Emerson Urso ▼ 59' 6.7
- 19Henrique Almeida ▼ 59' 6.3
- 11Alesson 6.9
Dự bị 9
- 20João Lucas ▲ 59' 6.9
- 21Gabriel Silva ▲ 59' 6.7
- 13Vitor Graziani ▲ 59' 6.5
- 9Denilson Junior ▲ 59' 7.3
- 22Apodi ▲ 77' 6.6
- 99Halls
- 10Luciano Naninho
- 6Rian
- 17Everton
Thống kê
02⚑5
⚑420
35%Kiểm soát bóng65%
16Dứt điểm12
5Trúng đích2
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
5Phạt góc4
3Việt vị1
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
288Chuyền bóng555
229Chuyền chính xác479
80%Chính xác chuyền86%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu55
61Ghi được66
54Thủng lưới68
1.15Bàn thắng mỗi trận1.2
18Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai38