Vila Nova
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Avai

Vila Nova vs Avai

Tỷ số chung cuộc: Vila Nova 1-0 Avai tại Serie B, 25 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vila Nova thắng 4, hòa 4, Avai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 21
Sân vận động
Estádio Onésio Brasileiro Alvarenga, Goiânia, Goiás
Trọng tài
Douglas Marques das Flores
Phong độ
WWDWL Vila Nova
WWWLL Avai
  1. 45'+6 Dudu
  2. 45'+6 Getúlio
  3. HT0-0
  4. 46' Valdívia Marcos Serrato
  5. 53' Arthur Rezende
  6. 54' Arthur Rezende · Alesson 1-0
  7. 60' Vinícius Leite Getúlio
  8. 67' Éder Kelvin
  9. 68' Betão
  10. 69' Iury Diego Renan
  11. 69' Jean Cleber Lourenço
  12. 72' Ronaldo J. Copete
  13. 74' Renan Mota Arthur Rezende
  14. 75' Alan Grafite Alesson
  15. 88' Johnatan Cardoso Moacir
  16. 88' Breno Clayton
  17. FT1-0

Đội hình

Vila Nova Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hemerson Maria
  1. 1Georgemy 7.3
  2. 16Bruno Collaço 7.5
  3. 5Rafael Donato 7.2
  4. 3Renato Silveira 7.0
  5. 7Moacir ▼ 88' 7.0
  6. 23Pedro Bambú 6.6
  7. 6Dudu Pacheco 7.0
  8. 8Arthur Rezende ▼ 74' 8.3
  9. 11Alesson ▼ 75' 6.9
  10. 20Kelvin ▼ 67' 8.2
  11. 9Clayton ▼ 88' 7.3

Dự bị 11

  1. 15Éder ▲ 67' 7.0
  2. 22Renan Mota ▲ 74' 6.9
  3. 18Alan Grafite ▲ 75' 6.7
  4. 21Johnatan Cardoso ▲ 88' 6.3
  5. 17Breno ▲ 88' 6.7
  6. 10João Pedro
  7. 14Ricardo Lima
  8. 25Fabrício
  9. 30Pedro Campanelli
  10. 2Lucas Mazetti
  11. 4Xandão
Avai Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claudinei Oliveira
  1. 83Gledson 7.6
  2. 3Betão 7.2
  3. 33Rafael Pereira 6.9
  4. 26Diego Renan ▼ 69' 6.3
  5. 91João Lucas 6.9
  6. 8Bruno Silva 6.5
  7. 19Marcos Serrato ▼ 46' 6.5
  8. 97Lourenço ▼ 69' 6.3
  9. 36J. Copete ▼ 72' 6.5
  10. 7Renato 7.0
  11. 99Getúlio ▼ 60' 6.6

Dự bị 8

  1. 10Valdívia ▲ 46' 6.5
  2. 17Vinícius Leite ▲ 60' 6.9
  3. 22Iury ▲ 69' 6.9
  4. 16Jean Cleber ▲ 69' 7.0
  5. 13Ronaldo ▲ 72' 6.7
  6. 4Alemão
  7. 89Vladimir
  8. 98Wesley Soares

Thống kê

029
420
43%Kiểm soát bóng57%
23Dứt điểm10
9Trúng đích2
12Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
9Phạt góc4
4Việt vị0
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua7
347Chuyền bóng477
280Chuyền chính xác401
81%Chính xác chuyền84%

So sánh

58Trận đấu59
60Ghi được65
50Thủng lưới45
1.03Bàn thắng mỗi trận1.1
21Giữ sạch lưới28
18Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu