Avai vs Vila Nova
Tỷ số chung cuộc: Avai 0-3 Vila Nova tại Serie B, 4 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avai thắng 2, hòa 4, Vila Nova thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Aderbal Ramos da Silva, Florianópolis, Santa Catarina
- Phong độ
- WWWLL Avai
- WWDWL Vila Nova
- 30' 0-1 Neto Pessoa · Éverton Brito
- 39' 0-2 Caio Dantas
- HT0-2
- 46' ▲ Dentinho ▼ Marquinhos Cipriano
- 46' ▲ Andrey ▼ Xavier
- 50' Neto Pessoa
- 55' 0-3 Caio Dantas · Guilherme Parede
- 57' ▲ Felipinho ▼ Natanael
- 58' Wellington
- 60' ▲ Júlio César ▼ Waguininho
- 60' ▲ Giva ▼ Robinho
- 60' ▲ Sousa ▼ Caio Dantas
- 67' ▲ Ronald ▼ Éverton Brito
- 67' ▲ Marlone ▼ Guilherme Parede
- 76' ▲ Rian ▼ Léo Duarte
- 76' ▲ Luciano Naninho ▼ Lourenço
- 85' Ronald
- FT0-3
Đội hình
- 87Ygor Vinhas 5.6
- 98Igor Inocêncio 6.3
- 4Roberto 6.9
- 3Didi 6.2
- 25Natanael ▼ 57' 6.7
- 39Xavier ▼ 46' 6.5
- 5Wellington 6.5
- 13Waguininho ▼ 60' 6.9
- 10Robinho ▼ 60' 6.3
- 77Marquinhos Cipriano ▼ 46' 6.9
- 9Ricardo Bueno 6.7
Dự bị 12
- 7Dentinho ▲ 46' 6.9
- 78Andrey ▲ 46' 6.5
- 38Felipinho ▲ 57' 7.0
- 94Júlio César ▲ 60' 6.3
- 99Giva ▲ 60' 6.6
- 72Thales Oleques
- 53Alexander
- 66Otávio Passos
- 2Igor Dutra
- 8Eduardo
- 19Alan Costa
- 35Felipe Silva
- 25Dênis Júnior 7.9
- 2Léo Duarte ▼ 76' 7.2
- 5Rafael Donato 7.2
- 6Rodrigo Gelado 7.0
- 3Doma 7.3
- 11Éverton Brito ⇢ ▼ 67' 7.2
- 8Ralf 7.0
- 10Lourenço ▼ 76' 7.3
- 19Caio Dantas ⚽2 ▼ 60' 8.3
- 9Neto Pessoa ⚽ 7.7
- 77Guilherme Parede ⇢ ▼ 67' 7.5
Dự bị 11
- 15Sousa ▲ 60' 6.7
- 17Ronald ▲ 67' 6.9
- 7Marlone ▲ 67' 6.5
- 22Rian ▲ 76' 6.7
- 20Luciano Naninho ▲ 76' 7.0
- 18Cristiano
- 30Vitor Hugo
- 21Matheus Souza
- 14Marcondes
- 4Jordan
- 16Diego Renan
Thống kê
01⚑7
⚑320
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm15
4Trúng đích5
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
7Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
582Chuyền bóng219
478Chuyền chính xác140
82%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
55Trận đấu53
54Ghi được67
66Thủng lưới39
0.98Bàn thắng mỗi trận1.26
22Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai34