Avai vs Vila Nova
Tỷ số chung cuộc: Avai 1-1 Vila Nova tại Serie B, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avai thắng 2, hòa 4, Vila Nova thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Phong độ
- WWWLL Avai
- WWDWL Vila Nova
- 28' Willian Formiga
- HT0-0
- 64' Elias Lira Nogueira Júnior
- 68' ▲ Ruan Ribeiro ▼ Bruno Xavier
- 69' Halls
- 69' ▲ JP ▼ Gustavo Barreto
- 70' ▲ Alef Manga ▼ Joao Vitor
- 70' ▲ Hygor ▼ Cleber
- 72' Marquinhos Gabriel 1-0
- 77' ▲ Gabriel Poveda ▼ Junior Todinho
- 77' ▲ Gustavo Paje ▼ Igor Henrique
- 81' ▲ Leo Reis ▼ Marquinhos Gabriel
- 84' ▲ Thayllon ▼ Emerson Negueba
- 85' ▲ Igor Inocencio ▼ Willian Formiga
- 85' ▲ Bruno Mendes ▼ Arilson
- 87' 1-1 Gustavo Paje
- FT1-1
Đội hình
- 1Igor Bohn 7.0
- 63Marcos Vinicius 6.9
- 95Jonathan Costa 6.6
- 14Eduardo Brock 6.6
- 78Andrey 7.5
- 8Joao Vitor ▼ 70' 7.3
- 77Ze Ricardo 6.9
- 5Gustavo Barreto ▼ 69' 7.2
- 94Emerson Negueba ▼ 84' 6.9
- 10Marquinhos Gabriel ⚽ ▼ 81' 7.9
- 99Cleber ▼ 70' 7.7
Dự bị 12
- 31Cesar Augusto
- 33Mario Sergio
- 11Alef Manga ▲ 70' 6.7
- 4Weverton
- 16Jamerson
- 32Leo Reis ▲ 81' 6.7
- 34Wanderson
- 80JP ▲ 69' 6.6
- 37Rigley
- 7Hygor ▲ 70' 7.0
- 36DG
- 41Thayllon ▲ 84' 6.3
- 99Halls 6.9
- 2Elias 6.7
- 4Weverton 7.2
- 3Tiago Pagnussat 7.2
- 13Willian Formiga ▼ 85' 6.6
- 33Bruno Xavier ▼ 68' 6.6
- 18Arilson ▼ 85' 6.6
- 5Joao Vieira 6.7
- 10Dodo 7.2
- 29Junior Todinho ▼ 77' 6.7
- 27Igor Henrique ▼ 77' 7.2
Dự bị 10
- 30Mauricio Kozlinski
- 6Igor Inocencio ▲ 85' 6.9
- 8Ralf
- 9Gabriel Poveda ▲ 77' 6.7
- 11Ruan Ribeiro ▲ 68' 6.3
- 14Pedro Romano
- 15Miticov
- 20Bruno Mendes ▲ 85' 6.9
- 21Gustavo Paje ⚽ ▲ 77' 7.2
- 23Nathan Melo
Thống kê
00⚑10
⚑630
47%Kiểm soát bóng53%
20Dứt điểm13
6Trúng đích5
10Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn4
10Phạt góc6
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
4Cứu thua5
354Chuyền bóng415
266Chuyền chính xác323
75%Chính xác chuyền78%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
59Trận đấu59
72Ghi được61
67Thủng lưới56
1.22Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới25
29Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai31