America Mineiro vs Botafogo SP
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 3-1 Botafogo SP tại Serie B, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 3, hòa 3, Botafogo SP thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 20
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- WDLLL Botafogo SP
- 13' Lucas Diasphản lưới 1-0
- 18' Douglas Baggio
- 28' Fabinho · Juninho 2-0
- 42' Felipe Amaral
- HT2-0
- 46' ▲ Emerson Negueba ▼ Thassio
- 46' ▲ Gustavo Bochecha ▼ Fillipe Soutto
- 46' ▲ Bruno Marques ▼ João Costa
- 50' 2-1 Alexandre Jesus
- 57' ▲ Thauan Willians ▼ Matheus Davó
- 67' Matheus Barbosa
- 68' ▲ Daniel Júnior ▼ F. Elizari
- 68' ▲ Wallisson ▼ Felipe Amaral
- 74' ▲ Jean Victor ▼ Fábio Sanches
- 80' ▲ Vinícius ▼ Fabinho
- 80' ▲ Daniel Borges ▼ Mateus Henrique
- 82' Alexandre Jesus
- 84' ▲ Ronald Camarão ▼ Patrick Brey
- 85' Daniel Júnior · Thauan Willians 3-1
- 90'+1 Wallisson Luiz
- FT3-1
Đội hình
- 1Elias 6.9
- 36Mateus Henrique ▼ 80' 6.9
- 3Lucão 7.6
- 33Éder 7.0
- 6Marlon 7.9
- 8Juninho ⇢ 7.0
- 19Felipe Amaral ▼ 68' 6.6
- 28Fabinho ⚽ ▼ 80' 7.9
- 16Alê 7.3
- 5F. Elizari ▼ 68' 7.2
- 88Matheus Davó ▼ 57' 6.3
Dự bị 12
- 37Thauan Willians ▲ 57' 7.2
- 80Daniel Júnior ⚽ ▲ 68' 7.7
- 77Wallisson ▲ 68' 6.3
- 7Vinícius ▲ 80' 6.3
- 20Daniel Borges ▲ 80' 6.9
- 78Renato Marques
- 11Felipe Azevedo
- 31Dalberson
- 71Jhow
- 70Rafa Barcelos
- 72Paulinho
- 44Adyson
- 1João Carlos 6.5
- 2Thassio ▼ 46' 6.2
- 5Lucas Dias 6.9
- 3Fábio Sanches ▼ 74' 6.5
- 4Bernardo Schappo 6.3
- 11Patrick Brey ▼ 84' 6.6
- 8Matheus Barbosa 6.7
- 6João Costa ▼ 46' 6.6
- 10Fillipe Soutto ▼ 46' 6.3
- 9Alexandre Jesus ⚽ 7.7
- 7Douglas Baggio 7.3
Dự bị 9
- 17Emerson Negueba ▲ 46' 6.6
- 18Gustavo Bochecha ▲ 46' 6.9
- 20Bruno Marques ▲ 46' 7.0
- 16Jean Victor ▲ 74' 6.5
- 19Ronald Camarão ▲ 84' 6.5
- 13Ericson
- 12Michael
- 15Carlos Manuel
- 14Luquinha
Thống kê
02⚑5
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm13
5Trúng đích3
10Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị3
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
497Chuyền bóng352
414Chuyền chính xác264
83%Chính xác chuyền75%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu57
70Ghi được52
42Thủng lưới74
1.43Bàn thắng mỗi trận0.91
18Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai30