America Mineiro vs Botafogo SP
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 1-1 Botafogo SP tại Serie B, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 3, hòa 3, Botafogo SP thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 35
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Trọng tài
- Diego Pombo Lopez
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- WDLLL Botafogo SP
- 34' 0-1 Victor Bolt · Jeferson
- 38' L. Passos
- 42' Ronald
- 45' F. Augusto
- HT0-1
- 46' ▲ Geovane ▼ Felipe Augusto
- 46' ▲ Marcelo Toscano ▼ Léo Passos
- 56' D. Borges
- 59' ▲ Cássio Ortega ▼ Ronald
- 67' ▲ Neto Berola ▼ Daniel Borges
- 69' ▲ Elicarlos ▼ Victor Bolt
- 70' ▲ Emerson ▼ Judivan
- 70' ▲ Matheus Índio ▼ Bady
- 75' Rodolfo
- 75' ▲ Kawê ▼ Sávio
- 78' Messias11m 1-1
- 81' Raniele
- 83' G. Romao
- 86' ▲ Vitão ▼ Rodolfo
- 90' Jeferson
- 90'+4 ▲ Lucas ▼ Jeferson
- FT1-1
Đội hình
- 12Airton Moraes 6.9
- 2Daniel Borges ▼ 67' 6.3
- 16Sávio ▼ 75' 7.0
- 3Messias ⚽ 7.5
- 4Anderson 6.9
- 8Juninho 7.3
- 5Zé Ricardo 7.2
- 11Alê 7.2
- 7Felipe Augusto ▼ 46' 6.9
- 9Rodolfo ▼ 86' 6.6
- 10Léo Passos ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 18Geovane ▲ 46' 6.9
- 17Marcelo Toscano ▲ 46' 7.2
- 20Neto Berola ▲ 67' 6.2
- 24Kawê ▲ 75' 6.7
- 23Vitão ▲ 86' 6.6
- 21Gustavinho
- 1Jori
- 13Eduardo Bauermann
- 14Joseph
- 19Carlos Alberto
- 15Léo Gomes
- 6João Paulo
- 25Igor Bohn 6.2
- 34Walisson 6.7
- 3Robson 7.3
- 39Jeferson ⇢ ▼ 90' 7.2
- 16Raniele 7.0
- 6Guilherme Romão 7.3
- 28Bady ▼ 70' 6.9
- 8Victor Bolt ⚽ ▼ 69' 7.2
- 2Valdemir 6.3
- 7Judivan ▼ 70' 6.9
- 31Ronald ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 40Cássio Ortega ▲ 59' 6.0
- 13Elicarlos ▲ 69' 6.7
- 17Emerson ▲ 70' 6.3
- 30Matheus Índio ▲ 70' 6.2
- 29Lucas ▲ 90'
- 89Darley
- 32Jordan
- 33Matheus Ferreira
- 20Martineli
Thống kê
04⚑6
⚑540
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm14
2Trúng đích4
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi26
4Thẻ vàng4
3Cứu thua1
533Chuyền bóng289
430Chuyền chính xác198
81%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 42 - 21 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 43 - 23 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 52 - 42 | +10 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 40 | +8 | 61 | |
| 5 | 38 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 57 | |
| 7 | 38 | 54 - 49 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 40 - 34 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 45 - 49 | -4 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 11 | 38 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 12 | 38 | 31 - 33 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 48 | |
| 14 | 38 | 45 - 45 | 0 | 48 | |
| 15 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 35 - 42 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 35 - 49 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 34 - 50 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 26 - 39 | -13 | 34 | |
| 20 | 38 | 28 - 60 | -32 | 29 |
Serie A Serie C
So sánh
63Trận đấu52
76Ghi được38
44Thủng lưới63
1.21Bàn thắng mỗi trận0.73
27Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai25