Botafogo SP vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 0-0 America Mineiro tại Serie B, 7 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 3, hòa 3, America Mineiro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Trọng tài
- Alisson Furtado
- Phong độ
- WDLLL Botafogo SP
- LLLWL America Mineiro
- 24' Leandro Amaro
- HT0-0
- 46' ▲ Neto Berola ▼ Felipe Azevedo
- 55' Pablo Oliveira
- 57' Paulão
- 59' ▲ Nadson ▼ Leonan
- 65' ▲ Matheusinho ▼ Willian Maranhão
- 66' ▲ Henan ▼ Rafael Costa
- 73' ▲ Flavio ▼ Zé Ricardo
- 85' ▲ Diego Gonçalves ▼ Erick
- 86' Matheuzinho
- FT0-0
Đội hình
- 89Darley 7.6
- 74Leandro Amaro 7.2
- 32Lucas Mendes 7.2
- 66Leonan ▼ 59' 6.6
- 26Luiz Otávio 7.0
- 6Pará 7.2
- 94Murilo 6.9
- 95Pablo 6.9
- 7Marlon Freitas 6.6
- 99Rafael Costa ▼ 66' 6.6
- 28Erick ▼ 85' 6.6
Dự bị 12
- 8Nadson ▲ 59' 6.9
- 19Henan ▲ 66' 6.7
- 16Diego Gonçalves ▲ 85' 6.7
- 2Lucas Marques
- 18Higor
- 53Didi
- 17Vinícius Freitas
- 9Bruno Moraes
- 84Tiago Cardoso
- 22Jonata Felipe
- 3Naylhor
- 25Paulo Henrique
- 96Jori 7.3
- 6João Paulo 6.3
- 25Paulão 7.3
- 2Leandro Silva 6.7
- 45Ricardo Silva 7.5
- 8Juninho 7.5
- 88Willian Maranhão ▼ 65' 6.2
- 5Zé Ricardo ▼ 73' 7.3
- 7Marcelo Toscano 7.5
- 11Felipe Azevedo ▼ 46' 6.3
- 33Júnior Viçosa 7.2
Dự bị 9
- 17Neto Berola ▲ 46' 7.2
- 10Matheusinho ▲ 65' 6.7
- 35Flavio ▲ 73' 6.7
- 16Sávio
- 19Jonatas Belusso
- 44Pedrão
- 29Diego
- 12Airton Moraes
- 14França
Thống kê
02⚑6
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm17
1Trúng đích4
7Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
406Chuyền bóng359
306Chuyền chính xác277
75%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
38Ghi được43
38Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.08
16Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai26