Botafogo SP
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
America Mineiro

Botafogo SP vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 1-1 America Mineiro tại Serie B, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 3, hòa 3, America Mineiro thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Santa Cruz, Ribeirão Preto, São Paulo
Phong độ
WDLLL Botafogo SP
LLLWL America Mineiro
  1. 2' Alê
  2. 2' Fabinho
  3. 30' Mateus Henrique
  4. 45' Matheus Barbosa
  5. HT0-0
  6. 57' Felipe Azevedo Fabinho
  7. 58' Nicolas
  8. 58' Wallisson M. Benítez
  9. 62' 0-1 Renato Marques · Juninho
  10. 77' Wallison Lucas Dias
  11. 77' João Costa Matheus Barbosa
  12. 77' Jonas Toró Patrick Brey
  13. 84' Brenner Renato Marques
  14. 84' Felipe Amaral Alê
  15. 86' Douglas Baggio Jean Victor
  16. 88' Bernardo Schappo
  17. 90'+5 Robinho Emerson Negueba
  18. 90'+3 Rodriguinho Juninho
  19. 90'+3 Bernardo Schappo · Douglas Baggio 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Botafogo SP Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Paulo Gomes
  1. 1Michael 6.9
  2. 7Emerson Negueba ▼ 90' 6.6
  3. 2Matheus Costa 6.9
  4. 3Lucas Dias ▼ 77' 6.7
  5. 4Bernardo Schappo 7.3
  6. 6Jean Victor ▼ 86' 6.2
  7. 8Patrick Brey ▼ 77' 6.7
  8. 5Matheus Barbosa ▼ 77' 6.3
  9. 10Gustavo Bochecha 6.9
  10. 11Alex Sandro 7.3
  11. 9Leandro Pereira 7.0

Dự bị 12

  1. 22Wallison ▲ 77' 6.3
  2. 16João Costa ▲ 77' 6.7
  3. 19Jonas Toró ▲ 77' 6.6
  4. 20Douglas Baggio ▲ 86' 7.3
  5. 17Robinho ▲ 90'
  6. 21Arthur Mosca
  7. 14Ericson
  8. 18Fillipe Soutto
  9. 12João Carlos
  10. 15Carlos Manuel
  11. 13Thassio
  12. 24Victor Souza
America Mineiro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cauan de Almeida
  1. 31Dalberson 6.5
  2. 36Mateus Henrique 6.6
  3. 33Éder 6.7
  4. 18Júlio 6.3
  5. 30Nicolas 6.3
  6. 8Juninho ▼ 90' 7.0
  7. 16Alê ▼ 84' 6.9
  8. 29Vitor Jacaré 6.3
  9. 10M. Benítez ▼ 58' 7.0
  10. 28Fabinho ▼ 57' 6.7
  11. 78Renato Marques ▼ 84' 7.7

Dự bị 12

  1. 11Felipe Azevedo ▲ 57' 6.2
  2. 77Wallisson ▲ 58' 6.5
  3. 9Brenner ▲ 84' 6.3
  4. 19Felipe Amaral ▲ 84' 6.5
  5. 75Rodriguinho ▲ 90'
  6. 1Elias
  7. 44Adyson
  8. 97Gustavinho
  9. 20Daniel Borges
  10. 4Pedro Barcelos
  11. 45Ricardo Silva
  12. 6Marlon

Thống kê

023
140
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm7
2Trúng đích3
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị0
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
292Chuyền bóng399
213Chuyền chính xác321
73%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santos FC
38 57 - 32 +25 68
2
Mirassol
38 42 - 26 +16 67
3
Sport Recife
38 57 - 37 +20 66
4
Ceara
38 59 - 41 +18 64
5
Novorizontino
38 43 - 31 +12 64
6
Goias
38 56 - 32 +24 63
7
Operario-PR
38 34 - 32 +2 58
8
America Mineiro
38 50 - 35 +15 58
9
Vila Nova
38 42 - 54 -12 55
10
Avai
38 34 - 32 +2 53
11
Amazonas
38 31 - 37 -6 52
12
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 44 -3 50
13
Paysandu Sport Club
38 41 - 43 -2 50
14
Botafogo SP
38 36 - 51 -15 45
15
Chapecoense-sc
38 34 - 45 -11 44
16
CRB
38 38 - 45 -7 43
17
Ponte Preta
38 37 - 55 -18 38
18
Ituano
38 43 - 63 -20 37
19
Brusque
38 24 - 44 -20 36
20
Guarani Campinas
38 33 - 53 -20 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu49
52Ghi được70
74Thủng lưới42
0.91Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu