Botafogo SP vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 2-1 America Mineiro tại Serie B, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 2, hòa 1, America Mineiro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 20
- Phong độ
- WDLLL Botafogo SP
- LLLWL America Mineiro
- 3' Ericson da Silva
- 20' Leo Gamalho · Jonathan Cafu 1-0
- 35' 1-1 Miguelito · Stenio
- 45' ▲ Alisson Cassiano ▼ Ericson
- HT1-1
- 54' Willian Bigode
- 62' Willian Bigode
- 68' Fernando Elizari
- 70' Leo Gamalho11m 2-1
- 75' ▲ C. Ortiz ▼ Willian Bigode
- 75' ▲ Arthur Sousa ▼ Stenio
- 78' Wesley
- 80' ▲ G. Risso ▼ Jean Victor
- 80' ▲ Marquinho ▼ Jonathan Cafu
- 88' ▲ David Lopes ▼ F. Elizari
- 88' ▲ F. Labandeira ▼ Figueiredo
- 89' ▲ Heber ▼ Miguelito
- 90'+7 Gabriel Risso Patrón
- 90'+5 Kauã Diniz
- 90'+4 Paulinho
- 90'+1 ▲ Wallison ▼ Leo Gamalho
- 90' ▲ Edson ▼ A. Dramisino
- FT2-1
Đội hình
- 1Victor Souza 8.0
- 2Jeferson 6.6
- 3Ericson ▼ 45' 6.2
- 4Carlao 7.2
- 6Jean Victor ▼ 80' 7.2
- 5Wesley Dias 6.6
- 10L. Maciel 7.0
- 7Jonathan Cafu ⇢ ▼ 80' 6.2
- 8A. Dramisino ▼ 90' 6.9
- 11Jefferson Nem 7.2
- 9Leo Gamalho ⚽2 ▼ 90' 8.0
Dự bị 12
- 12Joao Carlos
- 13Wallison ▲ 90' 6.7
- 14Alisson Cassiano ▲ 45' 6.9
- 15Edson ▲ 90' 6.3
- 16G. Risso ▲ 80' 6.3
- 17Matheus Regis
- 18Matheus Barbosa
- 19R. Carrillo
- 20Marquinho ▲ 80' 6.6
- 21Tortello
- 22Rafael Milhorim
- 23Caua Lucas
- 31Dalberson 6.6
- 23Mariano 6.9
- 45Ricardo Silva 6.9
- 3Lucao 6.3
- 29Paulinho 6.9
- 5F. Elizari ▼ 88' 7.2
- 15Kaua Diniz 6.5
- 17Stenio ⇢ ▼ 75' 6.6
- 7Miguelito ⚽ ▼ 89' 7.7
- 22Figueiredo ▼ 88' 6.3
- 9Willian Bigode ▼ 75' 6.9
Dự bị 12
- 12Jori
- 18Julio Cesar
- 55Thallyson
- 21Jhosefer
- 10C. Ortiz ▲ 75' 6.3
- 25David Lopes ▲ 88'
- 40Yago Souza
- 39Arthur Sousa ▲ 75' 6.2
- 11Heber ▲ 89' 6.3
- 96F. Labandeira ▲ 88' 6.5
- 42Miqueias
- 14Rafa Barcelos
Thống kê
03⚑1
⚑640
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm13
3Trúng đích6
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
1Phạt góc6
1Việt vị2
18Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
5Cứu thua1
365Chuyền bóng323
301Chuyền chính xác250
82%Chính xác chuyền77%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
51Trận đấu51
40Ghi được58
66Thủng lưới56
0.78Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai34