America Mineiro vs Botafogo SP
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 1-0 Botafogo SP tại Serie B, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 2, hòa 1, Botafogo SP thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- WDLLL Botafogo SP
- 22' Alisson Cassiano
- 41' Felipe Amaral
- HT0-0
- 46' ▲ Cauan Barros ▼ Felipe Amaral
- 58' Rafael Milhorim
- 64' ▲ Miguelito ▼ F. Elizari
- 66' ▲ Matheus Regis ▼ Jefferson Nem
- 75' ▲ Willian Lins ▼ Jonathan Cafu
- 75' ▲ A. Dramisino ▼ L. Maciel
- 80' ▲ Yago Santos ▼ Miqueias
- 82' Cauan Barros · Figueiredo 1-0
- 86' ▲ S. Abdulai ▼ Wesley Dias
- 86' ▲ Douglas Baggio ▼ Alisson Cassiano
- 90'+2 ▲ Julio Cesar ▼ Willian Bigode
- 90'+3 ▲ Stenio ▼ Figueiredo
- FT1-0
Đội hình
- 1Matheus Mendes 7.0
- 23Mariano 7.9
- 45Ricardo Silva 7.2
- 3Lucao 7.7
- 6Marlon 8.3
- 8Felipe Amaral ▼ 46' 6.3
- 5F. Elizari ▼ 64' 7.0
- 42Miqueias ▼ 80' 6.9
- 28Fabinho 7.3
- 9Willian Bigode ▼ 90' 6.9
- 22Figueiredo ⇢ ▼ 90' 7.5
Dự bị 12
- 12Jori
- 71Samuel
- 4Pedro Barcelos
- 18Julio Cesar ▲ 90'
- 29Paulinho
- 88Cauan Barros ⚽ ▲ 46' 7.3
- 33Yago Santos ▲ 80' 6.7
- 21Jhosefer
- 17Stenio ▲ 90'
- 11Adyson
- 7Miguelito ▲ 64' 6.9
- 78Renato Marques
- 1Joao Carlos 6.9
- 4Rafael Milhorim 6.9
- 5Edson 7.2
- 3Alisson Cassiano ▼ 86' 6.9
- 2Jeferson 7.2
- 8Wesley Dias ▼ 86' 7.0
- 10L. Maciel ▼ 75' 6.9
- 6G. Risso 6.9
- 7Jonathan Cafu ▼ 75' 7.3
- 9Alexandre Jesus 7.2
- 11Jefferson Nem ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 12Victor Souza
- 13Ericson
- 14Carlao
- 15S. Abdulai ▲ 86' 6.7
- 16Jean Victor
- 17Willian Lins ▲ 75'
- 18A. Dramisino ▲ 75' 6.7
- 19Matheus Regis ▲ 66' 6.6
- 20Douglas Baggio ▲ 86' 6.5
Thống kê
01⚑2
⚑820
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm10
4Trúng đích1
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
2Phạt góc8
3Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
570Chuyền bóng224
505Chuyền chính xác169
89%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
51Trận đấu51
58Ghi được40
56Thủng lưới66
1.14Bàn thắng mỗi trận0.78
13Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai26