Botafogo SP
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
America Mineiro

Botafogo SP vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 1-2 America Mineiro tại Serie B, 16 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 3, hòa 3, America Mineiro thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 16
Sân vận động
Estádio Santa Cruz, Ribeirão Preto, São Paulo
Trọng tài
Diego da Costa Cidral
Phong độ
WDLLL Botafogo SP
LLLWL America Mineiro
  1. 26' Geovane
  2. 27' Robson
  3. HT0-0
  4. 46' Walisson Robson
  5. 57' 0-1 Marcelo Toscano
  6. 66' Matheus Ferreira Elicarlos
  7. 66' Jeferson Victor Bolt
  8. 70' Judivan Wellington
  9. 78' Paulo Henrique Bady
  10. 80' Jordan
  11. 81' 0-2 Léo Passos11m
  12. 84' Felipe Augusto Felipe Azevedo
  13. 84' Guilherme Léo Passos
  14. 84' João Paulo Geovane
  15. 90' Rickson
  16. 90'+2 Thalys Ademir
  17. 90'+2 Rickson Marcelo Toscano
  18. 90'+5 Rafinha11m 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Botafogo SP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claudinei Oliveira
  1. 89Darley 6.5
  2. 16Gilson 6.5
  3. 3Robson ▼ 46' 6.5
  4. 32Jordan 6.5
  5. 13Elicarlos ▼ 66' 6.9
  6. 28Bady ▼ 78' 7.3
  7. 8Victor Bolt ▼ 66' 6.9
  8. 2Valdemir 6.7
  9. 9Wellington ▼ 70' 6.9
  10. 11Rafinha 6.9
  11. 31Ronald 6.2

Dự bị 12

  1. 34Walisson ▲ 46' 6.3
  2. 33Matheus Ferreira ▲ 66' 6.9
  3. 39Jeferson ▲ 66' 6.3
  4. 7Judivan ▲ 70' 6.9
  5. 12Paulo Henrique ▲ 78' 6.5
  6. 23Alan
  7. 10Matheus Anjos
  8. 29Lucas
  9. 25Igor Bohn
  10. 6Guilherme Romão
  11. 40Matheus Alessandro
  12. 26Leonardo
America Mineiro Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Lisca
  1. 1Matheus Cavichioli 6.9
  2. 16Sávio 7.3
  3. 3Messias 6.6
  4. 4Anderson 6.6
  5. 2Diego 6.9
  6. 8Geovane ▼ 84' 6.3
  7. 5Zé Ricardo 7.0
  8. 11Marcelo Toscano ▼ 90' 7.3
  9. 7Felipe Azevedo ▼ 84' 7.2
  10. 9Léo Passos ▼ 84' 7.3
  11. 10Ademir ▼ 90' 7.0

Dự bị 9

  1. 21Felipe Augusto ▲ 84' 6.7
  2. 18Guilherme ▲ 84' 6.2
  3. 6João Paulo ▲ 84' 6.2
  4. 15Thalys ▲ 90'
  5. 17Rickson ▲ 90'
  6. 13Daniel Borges
  7. 12Airton Moraes
  8. 19Lohan
  9. 14Arthur Henrique

Thống kê

026
920
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm15
4Trúng đích5
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
6Phạt góc9
22Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
334Chuyền bóng516
251Chuyền chính xác435
75%Chính xác chuyền84%

So sánh

52Trận đấu63
38Ghi được76
63Thủng lưới44
0.73Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới27
15Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu