Botafogo SP
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
America Mineiro

Botafogo SP vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 2-1 America Mineiro tại Serie B, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 2, hòa 1, America Mineiro thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 21
Phong độ
WDLLL Botafogo SP
LLLWL America Mineiro
  1. HT0-0
  2. 46' Jorge Jimenez Felipe Amaral
  3. 55' 0-1 F. Elizari
  4. 61' Arthur Caike Hygor
  5. 61' Jefferson Nem Wesley Santos
  6. 61' Hebert Ericson
  7. 61' Hebert · Rafael Gava 1-1
  8. 66' R. Pineiro Guilherme Parede
  9. 67' Gonzalo Mastriani Gabriel Barros
  10. 70' Filipe Dahoraphản lưới 2-1
  11. 73' Eduardo Person F. Elizari
  12. 76' Marco Antonio Rafael Gava
  13. 78' Jefferson Nem
  14. 79' Rodrigo Piñeiro
  15. 80' Willian Bigode Filipe Dahora
  16. 80' T. Ostchega Dalbert
  17. 85' Eduardo Person
  18. 90' Yuri Felipe Matheus Sales
  19. 90' Pedro Henrique Ze Hugo
  20. FT2-1

Đội hình

Botafogo SP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tencati Claudio
  1. 1Victor Souza 6.7
  2. 22Gabriel Inocencio 7.0
  3. 3Ericson ▼ 61' 6.2
  4. 13Wallace 6.9
  5. 6Patrick Brey 6.3
  6. 16Matheus Sales ▼ 90' 6.3
  7. 8Everton Morelli 7.3
  8. 30Ze Hugo ▼ 90' 6.3
  9. 10Rafael Gava ▼ 76' 7.2
  10. 23Wesley Santos ▼ 61' 6.3
  11. 9Hygor ▼ 61' 6.2

Dự bị 12

  1. 12Jordan
  2. 18Arthur Caike ▲ 61' 6.5
  3. 17Guilherme Queiroz
  4. 5Leandro Maciel
  5. 11Jefferson Nem ▲ 61' 6.3
  6. 7Kelvin
  7. 28Marco Antonio ▲ 76' 6.7
  8. 20Yuri Felipe ▲ 90'
  9. 26Felipe Vieira
  10. 29Thiago Moraes
  11. 34Hebert ▲ 61' 8.3
  12. 31Pedro Henrique ▲ 90'
America Mineiro Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Louzer Umberto
  1. 1Gustavo 6.7
  2. 32Filipe Dahora ▼ 80' 5.7
  3. 26Manoel 6.2
  4. 3L. Sosa 6.3
  5. 29Dalbert ▼ 80' 6.3
  6. 8Felipe Amaral ▼ 46' 6.7
  7. 7Guilherme Parede ▼ 66' 6.2
  8. 10Yago Souza 7.2
  9. 5F. Elizari ▼ 73' 7.7
  10. 20Paulo Victor 6.2
  11. 11Gabriel Barros ▼ 67' 6.7

Dự bị 10

  1. 91Bruno Brigido
  2. 9Willian Bigode ▲ 80' 6.5
  3. 45Ricardo Silva
  4. 17Gonzalo Mastriani ▲ 67' 6.2
  5. 25T. Ostchega ▲ 80' 6.6
  6. 21Eduardo Person ▲ 73' 6.7
  7. 14R. Pineiro ▲ 66' 6.3
  8. 93Jorge Jimenez ▲ 46' 6.7
  9. 4Rafa Barcelos
  10. 39G. Italo

Thống kê

014
920
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm8
4Trúng đích2
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
4Phạt góc9
1Việt vị1
16Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
-1.21Bàn thắng ngăn chặn-1.21
301Chuyền bóng367
227Chuyền chính xác286
75%Chính xác chuyền78%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
26 36 - 29 +7 35
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
26 16 - 54 -38 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
15Ghi được9
15Thủng lưới18
1.36Bàn thắng mỗi trận0.9
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu