Cruzeiro Esporte Clube vs CR Vasco da Gama
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 3-0 CR Vasco da Gama tại Serie B, 22 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 3, hòa 4, CR Vasco da Gama thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 31
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Trọng tài
- Flavio Rodrigues De Souza
- Phong độ
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- WWWLD CR Vasco da Gama
- 18' ▲ Willian Oliveira ▼ Neto Moura
- 25' Machado 1-0
- 37' Paulo Victor
- 45'+1 Stênio
- HT1-0
- 46' ▲ Edimar ▼ Paulo Victor
- 46' ▲ Figueiredo ▼ Raniel
- 58' ▲ Wesley Gasolina ▼ Stênio
- 58' ▲ Daniel ▼ Lincoln
- 60' Edu · Bruno Rodrigues 2-0
- 65' ▲ Gabriel Pec ▼ Léo Matos
- 65' ▲ Alex Teixeira ▼ Nenê
- 77' Kaiki
- 78' ▲ Fábio Gomes ▼ Marlon Gomes
- 79' ▲ L. Henrique ▼ Edu
- 79' ▲ Marquinhos Cipriano ▼ Kaiki
- 86' L. Henrique · Marquinhos Cipriano 3-0
- 90' Yuri Lara
- FT3-0
Đội hình
- 1Rafael Cabral 7.0
- 14Eduardo Brock 7.7
- 5Zé Ivaldo 7.3
- 26Oliveira 6.9
- 46Kaiki ▼ 79' 6.0
- 25Neto Moura ▼ 18' 6.6
- 23Machado ⚽ 8.0
- 99Edu ⚽ ▼ 79' 7.2
- 9Bruno Rodrigues ⇢ 6.9
- 12Lincoln ▼ 58' 6.6
- 22Stênio ▼ 58' 6.3
Dự bị 12
- 29Willian Oliveira ▲ 18' 7.5
- 2Wesley Gasolina ▲ 58' 7.3
- 48Daniel ▲ 58' 6.3
- 90L. Henrique ⚽ ▲ 79' 7.3
- 39Marquinhos Cipriano ▲ 79' 6.9
- 8Rômulo
- 17Rafael Silva
- 20P. Siles
- 27Gabriel Mesquita
- 42Geovane
- 21Pedro Castro
- 7L. Pais
- 1Thiago Rodrigues 5.2
- 3Léo Matos ▼ 65' 6.6
- 4Anderson Conceição 6.7
- 26Danilo Boza 6.3
- 10Nenê ▼ 65' 6.5
- 5Yuri Lara 7.3
- 25Marlon Gomes ▼ 78' 6.3
- 8Andrey Santos 6.9
- 9Raniel ▼ 46' 6.5
- 66Paulo Victor ▼ 46' 6.5
- 21Eguinaldo 6.6
Dự bị 12
- 6Edimar ▲ 46' 6.5
- 15Figueiredo ▲ 46' 6.6
- 11Gabriel Pec ▲ 65' 6.9
- 7Alex Teixeira ▲ 65' 6.5
- 97Fábio Gomes ▲ 78' 6.3
- 88Luiz Henrique ▲ 79'
- 33M. Sarrafiore
- 18Matheus Barbosa
- 20Matheus Ribeiro
- 23Zé Gabriel
- 24Halls
- 2J. Quintero
Thống kê
02⚑3
⚑820
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm7
4Trúng đích0
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc8
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
351Chuyền bóng237
273Chuyền chính xác150
78%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 26 | +31 | 78 | |
| 2 | 38 | 50 - 26 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 43 - 29 | +14 | 62 | |
| 4 | 38 | 48 - 36 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 48 - 42 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 7 | 38 | 37 - 31 | +6 | 57 | |
| 8 | 38 | 43 - 31 | +12 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 37 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 36 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 28 - 31 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 39 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 37 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 21 - 38 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 31 - 53 | -22 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Serie A Serie C (First stage)
So sánh
58Trận đấu53
94Ghi được69
48Thủng lưới50
1.62Bàn thắng mỗi trận1.3
25Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn20
62Hiệp hai37