CR Vasco da Gama vs Cruzeiro Esporte Clube
Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 0-0 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 2, hòa 3, Cruzeiro Esporte Clube thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio São Januário, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
- Phong độ
- LWWWL CR Vasco da Gama
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- 38' Pablo Vegetti
- HT0-0
- 46' ▲ Arthur Viana ▼ Rafa Silva
- 56' ▲ João Pedro ▼ Gabriel Veron
- 62' Lucas Romero
- 65' ▲ David ▼ Rossi
- 65' ▲ J. Rodríguez ▼ Paulo Henrique
- 68' Arthur Viana
- 71' ▲ Japa ▼ L. Romero
- 71' ▲ Vitinho ▼ Lucas Silva
- 76' ▲ Serginho ▼ João Pedro
- 79' Ramiro
- 82' William
- 87' ▲ Mateus Carvalho ▼ P. Galdames
- 87' ▲ Clayton ▼ Adson
- 88' ▲ Wesley Gasolina ▼ Robert
- 90'+4 David
- FT0-0
Đội hình
- 1Léo Jardim 7.3
- 96Paulo Henrique ▼ 65' 7.0
- 4Maicon 7.3
- 3Léo 6.9
- 12Victor Luís 7.3
- 27P. Galdames ▼ 87' 7.2
- 23Zé Gabriel 7.3
- 31Rossi ▼ 65' 7.3
- 98João Pedro ▼ 76' 6.9
- 28Adson ▼ 87' 6.6
- 99P. Vegetti 7.2
Dự bị 11
- 7David ▲ 65' 6.7
- 2J. Rodríguez ▲ 65' 6.7
- 70Serginho ▲ 76' 6.5
- 85Mateus Carvalho ▲ 87' 6.7
- 9Clayton ▲ 87' 6.7
- 25Hugo Moura
- 44Luiz Gustavo
- 14Guilherme Estrella
- 37Pablo
- 77Rayan
- 38João Victor
- 98Anderson 7.9
- 12William 6.9
- 5Zé Ivaldo 7.5
- 43João Marcelo 6.9
- 3Marlon 7.2
- 17Ramiro 6.7
- 29L. Romero ▼ 71' 6.9
- 16Lucas Silva ▼ 71' 7.2
- 30Gabriel Veron ▼ 56' 6.2
- 80Robert ▼ 88' 7.0
- 8Rafa Silva ▼ 46' 6.2
Dự bị 11
- 68Arthur Viana ▲ 46' 6.5
- 55João Pedro ▲ 56' 6.9
- 77Japa ▲ 71' 6.7
- 22Vitinho ▲ 71' 6.6
- 2Wesley Gasolina ▲ 88'
- 41Leo Aragão
- 27Neris
- 23Filipe Machado
- 25L. Villalba
- 6Kaiki
- 28H. Palacios
Thống kê
02⚑5
⚑540
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm8
4Trúng đích2
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị3
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
1.18Bàn thắng ngăn chặn1.18
373Chuyền bóng387
276Chuyền chính xác292
74%Chính xác chuyền75%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu64
82Ghi được80
82Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai40