CR Vasco da Gama
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cruzeiro Esporte Clube

CR Vasco da Gama vs Cruzeiro Esporte Clube

Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 1-0 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie B, 12 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 3, hòa 4, Cruzeiro Esporte Clube thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 12
Sân vận động
Estádio Club de Regatas Vasco da Gama, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
Trọng tài
Anderson Daronco
Phong độ
LWWWL CR Vasco da Gama
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
  1. 24' Getúlio · Nenê 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' Machado Fernando Canesin
  4. 59' Rafael Silva L. Pais
  5. 61' Matheus Barbosa
  6. 64' Raniel Getúlio
  7. 64' Juninho Matheus Barbosa
  8. 68' Geovane
  9. 70' Daniel Jajá
  10. 77' Danilo Boza J. Quintero
  11. 78' C. Palacios Nenê
  12. 80' Rafael Santos Geovane
  13. 85' Weverton Gabriel Dias
  14. 90' Neto Moura
  15. FT1-0

Đội hình

CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Emílio
  1. 1Thiago Rodrigues 7.2
  2. 6Edimar 6.6
  3. 4Anderson Conceição 7.2
  4. 13Gabriel Dias ▼ 85' 7.3
  5. 2J. Quintero ▼ 77' 7.5
  6. 10Nenê ▼ 78' 7.6
  7. 18Matheus Barbosa ▼ 64' 6.3
  8. 5Yuri Lara 7.6
  9. 99Getúlio ▼ 64' 7.3
  10. 11Gabriel Pec 6.9
  11. 15Figueiredo 6.5

Dự bị 12

  1. 9Raniel ▲ 64' 6.7
  2. 50Juninho ▲ 64' 6.5
  3. 26Danilo Boza ▲ 77' 7.2
  4. 19C. Palacios ▲ 78' 6.7
  5. 17Weverton ▲ 85' 6.6
  6. 23Zé Gabriel
  7. 8Vitinho
  8. 46Isaque
  9. 88Luiz Henrique
  10. 24Halls
  11. 7Bruno Nazário
  12. 45Riquelme
Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Pezzolano
  1. 1Rafael Cabral 6.3
  2. 5Zé Ivaldo 6.3
  3. 26Oliveira 6.9
  4. 6Matheus Bidu 6.9
  5. 42Geovane ▼ 80' 6.2
  6. 7L. Pais ▼ 59' 6.3
  7. 55Fernando Canesin ▼ 59' 6.3
  8. 29Willian Oliveira 7.3
  9. 25Neto Moura 8.0
  10. 99Edu 6.6
  11. 18Jajá ▼ 70' 6.5

Dự bị 11

  1. 23Machado ▲ 59' 6.9
  2. 17Rafael Silva ▲ 59' 6.7
  3. 48Daniel ▲ 70' 5.9
  4. 36Rafael Santos ▲ 80' 6.6
  5. 11Waguininho
  6. 33Rodolfo
  7. 8Rômulo
  8. 90L. Henrique
  9. 15Adriano
  10. 27Gabriel Mesquita
  11. 53Pedrão

Thống kê

013
420
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm14
2Trúng đích2
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
3Phạt góc4
3Việt vị3
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
252Chuyền bóng405
172Chuyền chính xác321
68%Chính xác chuyền79%

So sánh

53Trận đấu58
69Ghi được94
50Thủng lưới48
1.3Bàn thắng mỗi trận1.62
21Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu