Cruzeiro Esporte Clube
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
CR Vasco da Gama

Cruzeiro Esporte Clube vs CR Vasco da Gama

Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 2-2 CR Vasco da Gama tại Serie A, 22 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 2, hòa 3, CR Vasco da Gama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 33
Sân vận động
Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
Phong độ
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
LWWWL CR Vasco da Gama
  1. -5' Rossi
  2. 15' 0-1 J. Rodríguez · Rossi
  3. 26' Arthur Gomes
  4. 41' Arthur Gomes · Mateus Vital 1-1
  5. 45'+7 Mateus Vital
  6. 45'+9 Bruno Rodrigues11m 2-1
  7. HT2-1
  8. 57' Marlon Gomes Praxedes
  9. 57' D. Payet Rossi
  10. 57' Jair Paulinho
  11. 69' Wesley Mateus Vital
  12. 69' Japa Arthur Gomes
  13. 69' Léo Maicon
  14. 69' S. Ferreira Zé Gabriel
  15. 77' 2-2 Gabriel Pec · S. Ferreira
  16. 83' Kaiki Marlon
  17. 83' Fernando Henrique Ian Luccas
  18. 90'+1 Rafael Elias Filipe Machado
  19. FT2-2

Đội hình

Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Paulo Autuori
  1. 1Rafael Cabral
  2. 12William
  3. 27Neris
  4. 4Luciano Castán
  5. 3Marlon▼ 83'
  6. 20Ian Luccas▼ 83'
  7. 23Filipe Machado▼ 90'
  8. 7Mateus Vital▼ 69'
  9. 96Matheus Pereira
  10. 19Arthur Gomes▼ 69'
  11. 9Bruno Rodrigues

Dự bị 12

  1. 11Wesley▲ 69'
  2. 77Japa▲ 69'
  3. 14Kaiki▲ 83'
  4. 15Fernando Henrique▲ 83'
  5. 40Rafael Elias▲ 90'
  6. 55João Pedro
  7. 25Henrique Cardoso
  8. 6Lucas Oliveira
  9. 24H. Palacios
  10. 43João Marcelo
  11. 98Anderson
  12. 30Paulo Vitor
CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Díaz
  1. 1Léo Jardim
  2. 2J. Rodríguez
  3. 4Maicon▼ 69'
  4. 17G. Medel
  5. 6Lucas Piton
  6. 23Zé Gabriel▼ 69'
  7. 31Rossi▼ 57'
  8. 18Paulinho▼ 57'
  9. 21Praxedes▼ 57'
  10. 11Gabriel Pec
  11. 99P. Vegetti

Dự bị 12

  1. 25Marlon Gomes▲ 57'
  2. 10D. Payet▲ 57'
  3. 8Jair▲ 57'
  4. 3Léo▲ 69'
  5. 9S. Ferreira▲ 69'
  6. 7Alex Teixeira
  7. 70Serginho
  8. 22M. Capasso
  9. 13Gabriel Dias
  10. 15Figueiredo
  11. 30Robson Bambu
  12. 97Ivan

Thống kê

017
501
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm9
4Trúng đích4
7Chệch đích5
3Bị chặn0
7Phạt góc5
3Việt vị6
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
374Chuyền bóng374
79%Chính xác chuyền79%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 64 - 33 +31 70
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 63 - 56 +7 68
3
Atletico-MG
38 52 - 32 +20 66
4
Flamengo
38 56 - 42 +14 66
5
Botafogo
38 58 - 37 +21 64
6
RB Bragantino
38 49 - 35 +14 62
7
Fluminense Football Club
38 51 - 47 +4 56
8
Club Athletico Paranaense
38 51 - 43 +8 56
9
Sport Club Internacional
38 46 - 45 +1 55
10
Fortaleza EC
38 45 - 44 +1 54
11
São Paulo Futebol Clube
38 40 - 38 +2 53
12
Cuiaba
38 40 - 39 +1 51
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 47 - 48 -1 50
14
Cruzeiro Esporte Clube
38 35 - 32 +3 47
15
CR Vasco da Gama
38 41 - 51 -10 45
16
Bahia
38 50 - 53 -3 44
17
Santos FC
38 39 - 64 -25 43
18
Goias
38 36 - 53 -17 38
19
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 73 -32 30
20
America Mineiro
38 42 - 81 -39 24
Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu55
56Ghi được71
50Thủng lưới66
1.04Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu