Cruzeiro Esporte Clube vs CR Vasco da Gama
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 1-1 CR Vasco da Gama tại Serie A, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 3, hòa 4, CR Vasco da Gama thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- WWWLD CR Vasco da Gama
- 13' ▲ J. Meneses ▼ David
- 41' 0-1 P. Vegetti
- HT0-1
- 46' ▲ Á. Barreal ▼ Gabriel Veron
- 59' Zé Ivaldo · Á. Barreal 1-1
- 61' ▲ J. Sforza ▼ Hugo Moura
- 61' ▲ Paulo Henrique ▼ Philippe Coutinho
- 65' João Victor
- 70' ▲ F. Peralta ▼ Mateus Vital
- 71' Léo
- 78' Mateus Carvalho
- 82' ▲ P. Galdames ▼ J. Meneses
- 83' Emerson Rodríguez
- 88' ▲ Ramiro ▼ L. Romero
- FT1-1
Đội hình
- 1Cássio 7.0
- 12William 7.3
- 5Zé Ivaldo ⚽ 7.6
- 25L. Villalba 7.3
- 3Marlon 6.9
- 29L. Romero ▼ 88' 7.2
- 97Matheus Henrique 7.0
- 26L. Díaz 6.9
- 7Mateus Vital ▼ 70' 6.3
- 30Gabriel Veron ▼ 46' 6.3
- 9Kaio Jorge 7.2
Dự bị 11
- 21Á. Barreal ▲ 46' 7.2
- 33F. Peralta ▲ 70' 6.6
- 17Ramiro ▲ 88' 6.7
- 81Gabriel Grando
- 2Wesley Gasolina
- 6Kaiki
- 20Walace
- 34Jonathan
- 44Weverton
- 98Anderson
- 16Lucas Silva
- 1Léo Jardim 8.2
- 2J. Rodríguez 7.2
- 38João Victor 7.3
- 3Léo 6.9
- 6Lucas Piton 6.9
- 25Hugo Moura ▼ 61' 6.7
- 85Mateus Carvalho 6.7
- 17E. Rodríguez 7.0
- 11Philippe Coutinho ▼ 61' 6.9
- 7David ▼ 13' 6.6
- 99P. Vegetti ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 21J. Meneses ▲ 13' 6.3
- 20J. Sforza ▲ 61' 6.9
- 96Paulo Henrique ▲ 61' 6.9
- 27P. Galdames ▲ 82' 6.3
- 26M. Dominguez
- 32R. Rojas
- 4Maicon
- 66Leandrinho
- 12Victor Luís
- 77Rayan
- 13Keiller
- 10D. Payet
Thống kê
00⚑11
⚑431
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm13
6Trúng đích4
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
11Phạt góc4
1Việt vị0
7Phạm lỗi6
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
447Chuyền bóng352
371Chuyền chính xác283
83%Chính xác chuyền80%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu63
80Ghi được82
64Thủng lưới82
1.25Bàn thắng mỗi trận1.3
24Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai47