Esporte Clube Juventude vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 3-5 Goias tại Serie B, 12 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 2, hòa 2, Goias thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 31
- Phong độ
- WWDDW Esporte Clube Juventude
- LLDWL Goias
- 12' Douglas
- 12' Deivid Duarte
- 14' Michael Delgado
- 39' Hugo · Vidal 1-0
- 41' Caio Rangel
- 43' Hugo · Rodrigo 2-0
- HT2-0
- 61' ▲ Júnior Viçosa ▼ Renato Cajá
- 61' ▲ Robinho ▼ Rafinha
- 62' 2-1 Lucão · Giovanni
- 64' 2-2 Michael · Giovanni
- 68' ▲ Matheus Bertotto ▼ Caio Rangel
- 72' 2-3 Michael · Alex Silva
- 75' ▲ Rafinha ▼ Lucas Santos
- 80' Vidal
- 80' ▲ Guilherme Queiroz ▼ Denner
- 81' Júnior Viçosa
- 84' 2-4 Robinho · Ernandes
- 86' ▲ Felipe Gedoz ▼ Lucão
- 90'+2 Micael · Hugo 3-4
- 90'+3 3-5 Felipe Gedoz · Júnior Viçosa
- FT3-5
Đội hình
- 1Douglas Silva
- 3Micael ⚽
- 6Neuton
- 4Bonfim
- 2Vidal ⇢
- 8Lucas Santos ▼ 75'
- 5Rodrigo ⇢
- 10Denner ▼ 80'
- 7Caio Rangel ▼ 68'
- 11Hugo ⚽2 ⇢
- 9Douglas Kemmer
Dự bị 9
- 15Matheus Bertotto ▲ 68'
- 20Rafinha ▲ 75'
- 18Guilherme Queiroz ▲ 80'
- 16Tony
- 17Gabriel Valentini
- 14Choco
- 12Matheus Cavichioli
- 19Amaral
- 13Wágner
- 1Marcos Dutra
- 4Edcarlos
- 6Ernandes ⇢
- 2Alex Silva ⇢
- 10Renato Cajá ▼ 61'
- 5Gilberto Santos
- 3David Duarte
- 9Lucão ⚽ ▼ 86'
- 7Rafinha ▼ 61'
- 8Giovanni ⇢2
- 11Michael ⚽2
Dự bị 10
- 17Júnior Viçosa ▲ 61'
- 18Robinho ⚽ ▲ 61'
- 19Felipe Gedoz ▲ 86'
- 14William
- 23Tiago Luis
- 13Caique Sá
- 20Léo Sena
- 15João Afonso
- 21Maranhão
- 12Tiago Cardoso
Thống kê
03⚑8
⚑730
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm16
6Trúng đích10
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
8Phạt góc7
3Việt vị2
17Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
364Chuyền bóng385
286Chuyền chính xác284
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
27Ghi được62
50Thủng lưới58
0.68Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn25
13Hiệp hai37