Esporte Clube Juventude
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Goias

Esporte Clube Juventude vs Goias

Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 3-0 Goias tại Serie B, 27 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 2, hòa 2, Goias thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 11
Phong độ
WWDDW Esporte Clube Juventude
LLDWL Goias
  1. 8' Elyeser
  2. 14' Alex Alves
  3. 16' Juninho
  4. 35' Wallacer 1-0
  5. 37' Tiago Marques
  6. 40' Bruno Collaço
  7. 45'+1 Tiago Marques · Ramon 2-0
  8. HT2-0
  9. 64' Micael
  10. 71' Wesley Nata Ramon
  11. 72' Jean Carlos Elyeser
  12. 72' Aylon Tiago Luis
  13. 74' Diego Felipe Lucas Santos
  14. 76' Tinga
  15. 81' Jarlan Michael
  16. 83' Wanderson Juninho Silva
  17. 85' Diego Felipe · Wesley Nata 3-0
  18. 88' Léo Gamalho
  19. 90' Aylon
  20. FT3-0

Đội hình

Esporte Clube Juventude Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gilmar Dall Pozzo
  1. 1Matheus Cavichioli 6.9
  2. 3Micael 7.4
  3. 6Bruno Collaço 7.0
  4. 2Tinga 7.3
  5. 4Ruan 7.2
  6. 10Juninho Silva ▼ 83' 7.7
  7. 5Fahel 6.8
  8. 8Lucas Santos ▼ 74' 6.6
  9. 7Wallacer 7.6
  10. 9Tiago Marques 7.4
  11. 11Ramon ▼ 71' 7.3

Dự bị 9

  1. 18Wesley Nata ▲ 71' 6.9
  2. 17Diego Felipe ▲ 74' 7.6
  3. 13Wanderson ▲ 83' 6.7
  4. 14Maurício da Silva
  5. 20Caion
  6. 19Caprini
  7. 16Bruninho
  8. 12Raul
  9. 15Vacaria
Goias Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Silvio Criciúma
  1. 1Marcelo Rangel 5.4
  2. 15Matheus Ferraz 6.3
  3. 13Carlinhos 6.9
  4. 4Alex Alves 6.2
  5. 25Elyeser ▼ 72' 6.8
  6. 23Pedro Bambú 6.3
  7. 8Victor Bolt 6.8
  8. 7Carlos Eduardo 6.0
  9. 11Tiago Luis ▼ 72' 6.8
  10. 9Léo Gamalho 6.6
  11. 19Michael ▼ 81' 5.7

Dự bị 9

  1. 10Jean Carlos ▲ 72' 6.9
  2. 18Aylon ▲ 72' 6.5
  3. 17Jarlan ▲ 81' 6.4
  4. 21Toró
  5. 2Tony
  6. 14Everton Sena
  7. 3David Duarte
  8. 20Leo Sena
  9. 22Marcio

Thống kê

054
740
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm14
5Trúng đích0
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
4Phạt góc7
0Việt vị1
20Phạm lỗi16
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
298Chuyền bóng401
200Chuyền chính xác310
67%Chính xác chuyền77%

So sánh

38Trận đấu43
35Ghi được42
38Thủng lưới51
0.92Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu