Goias vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Goias 1-1 Esporte Clube Juventude tại Serie B, 22 tháng 6, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Goias thắng 3, hòa 2, Esporte Clube Juventude thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 12
- Phong độ
- LLDWL Goias
- WWDDW Esporte Clube Juventude
- 22' 0-1 Diones · Leandro Lima
- 24' Ricardo Jesús
- 32' Fred
- 32' Renato Cajá11m 1-1
- 40' Felipe Mattioni
- HT1-1
- 59' Michael Delgado
- 67' ▲ Léo Sena ▼ Renato Cajá
- 70' Gilberto Júnior
- 72' Lucão
- 75' ▲ Guilherme Queiroz ▼ Ricardo Jesus
- 79' ▲ Douglas Kemmer ▼ Leandro Lima
- 80' Douglas
- 82' ▲ Róbson Carlos ▼ Carlos Eduardo
- 84' ▲ Jair ▼ Matheus Bertotto
- 87' Neuton
- FT1-1
Đội hình
- 1Marcos Dutra
- 4Edcarlos
- 6Ernandes
- 2Alex Silva
- 10Renato Cajá ⚽ ▼ 67'
- 5Gilberto Santos
- 3David Duarte
- 9Lucão
- 8Giovanni
- 7Carlos Eduardo ▼ 82'
- 11Michael
Dự bị 11
- 20Léo Sena ▲ 67'
- 19Róbson Carlos ▲ 82'
- 16Madison
- 23Breno
- 17Tiago Luis
- 13Victor Ramos
- 21Jacó
- 14Andre Krobel
- 18Felipe Gonçalves
- 15João Afonso
- 12Paulinho
- 1Matheus Cavichioli
- 4Fred
- 2Felipe Mattioni
- 6Neuton
- 7Choco
- 3Bonfim
- 11Tony
- 10Leandro Lima ⇢ ▼ 79'
- 8Diones ⚽
- 5Matheus Bertotto ▼ 84'
- 9Ricardo Jesus ▼ 75'
Dự bị 10
- 19Guilherme Queiroz ▲ 75'
- 20Douglas Kemmer ▲ 79'
- 16Jair ▲ 84'
- 12Douglas Silva
- 15Rodrigo
- 21Maiquinho
- 13Amaral
- 17Vidal
- 14Micael
- 18Bruno Ribeiro
Thống kê
03⚑7
⚑750
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm7
4Trúng đích4
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc7
2Việt vị0
14Phạm lỗi20
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
464Chuyền bóng289
392Chuyền chính xác198
84%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu40
62Ghi được27
58Thủng lưới50
1.35Bàn thắng mỗi trận0.68
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn11
37Hiệp hai13