Esporte Clube Juventude

Esporte Clube Juventude

Brazil · Serie B

Esporte Clube Juventude: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Serie B — điểm: 61, số trận: 34. Trận tiếp theo: Esporte Clube Juventude vs Nautico Recife, 26 tháng 10. Kết quả mới nhất: Ceara 2-2 Esporte Clube Juventude, 17 tháng 10.

Phong độ
WWWDD
HLV
Barbieri Mauricio · Từ 2026
Vị trí
3 · Đ: 61 · Tr: 34 →
Sân vận động
Estádio Alfredo Jaconi, Caxias do Sul, Rio Grande do Sul · 19.924

Lịch thi đấu

07-11
Cuiaba
Esporte Clube Juventude
–
–
14-11
Esporte Clube Juventude
Botafogo SP
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
0,7
Tổng
1,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–5–3
Sân khách
7–7–6
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,3
Hiệp hai
0,7 : 0,4
Trên 2.5 bàn 33%
Trên 1.5 bàn 55%
Cả hai cùng ghi bàn 28%
Giữ sạch lưới 60%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 1-08× · 20%
  • 0-07× · 18%
  • 2-05× · 13%
  • 3-04× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Serie B 3417107 4123223-4-3
Copa Do Brasil 7412 13435-4-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 66 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 73 · 12% 11% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 78 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 91 · 14% 13% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 117 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 110 · 17% 19% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 97 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 96 · 15% 16% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 105 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 100 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 155 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 161 · 26% 25% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 492, 2012–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu