Goias vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Goias 1-0 Esporte Clube Juventude tại Serie B, 17 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Goias thắng 3, hòa 2, Esporte Clube Juventude thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 30
- Phong độ
- LLDWL Goias
- WWDDW Esporte Clube Juventude
- 15' Matheus Cavichioli
- 29' Mauricio
- 33' Yago César
- HT0-0
- 46' ▲ Caprini ▼ Yago César
- 56' ▲ Tiago Luis ▼ Nathan
- 63' ▲ Andrezinho ▼ Elyeser
- 69' ▲ Aylon ▼ Júnior Viçosa
- 70' ▲ Felipe Lima ▼ Wesley Nata
- 75' Carlinhos
- 81' Aylon · Tiago Luis 1-0
- 84' ▲ Yuri Mamute ▼ Fahel
- 90' Léo Sena
- 90' Lucas
- 90' Leilson
- FT1-0
Đội hình
- 1Marcelo Rangel 7.5
- 6Carlinhos 7.6
- 3Fábio Sanches 7.9
- 4Alex Alves 6.8
- 8Elyeser ▼ 63' 7.0
- 2Pedro Bambú 7.4
- 5Victor Bolt 7.8
- 7Carlos Eduardo 7.0
- 10Leo Sena 8.2
- 9Júnior Viçosa ▼ 69' 6.6
- 11Nathan ▼ 56' 7.0
Dự bị 10
- 17Tiago Luis ▲ 56' 7.0
- 20Andrezinho ▲ 63' 6.9
- 18Aylon ⚽ ▲ 69' 7.3
- 19Michael
- 21Ramires
- 16Gustavo
- 12Renan
- 13David Duarte
- 14Jefferson
- 15Pericles
- 1Matheus Cavichioli 7.8
- 3Domingues 6.4
- 6Bruno Collaço 7.0
- 2Tinga 6.7
- 5Fahel ▼ 84' 6.8
- 8Leilson 6.2
- 4Maurício da Silva 6.9
- 7Lucas Santos 6.9
- 9Tiago Marques 7.2
- 10Wesley Nata ▼ 70' 6.4
- 11Yago César ▼ 46' 6.3
Dự bị 8
- 17Caprini ▲ 46' 6.6
- 14Felipe Lima ▲ 70' 6.7
- 19Yuri Mamute ▲ 84' 6.5
- 18João Paulo
- 12Oliveira
- 16Bruno Ribeiro
- 13Wanderson
- 15Bruninho
Thống kê
02⚑7
⚑350
63%Kiểm soát bóng37%
26Dứt điểm10
9Trúng đích3
10Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
17Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn4
7Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi23
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
444Chuyền bóng258
391Chuyền chính xác188
88%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 25 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 54 - 26 | +28 | 71 | |
| 3 | 38 | 46 - 32 | +14 | 67 | |
| 4 | 38 | 49 - 28 | +21 | 64 | |
| 5 | 38 | 56 - 46 | +10 | 62 | |
| 6 | 38 | 43 - 31 | +12 | 59 | |
| 7 | 38 | 38 - 30 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 38 | 35 - 38 | -3 | 51 | |
| 10 | 38 | 40 - 42 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 12 | 38 | 44 - 49 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 14 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 50 | -15 | 45 | |
| 16 | 38 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 38 - 40 | -2 | 44 | |
| 18 | 38 | 43 - 54 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 20 | 38 | 29 - 51 | -22 | 32 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
42Ghi được35
51Thủng lưới38
0.98Bàn thắng mỗi trận0.92
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai25