Goias vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Goias 1-0 Esporte Clube Juventude tại Serie A, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Goias thắng 3, hòa 2, Esporte Clube Juventude thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 36
- Sân vận động
- Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
- Trọng tài
- Edina Alves Batista
- Phong độ
- LLDWL Goias
- WWDDW Esporte Clube Juventude
- 5' Moraes
- 21' ▲ Luan Dias ▼ Caio Vinícius
- 35' Felipe Pires
- 37' Dieguinho
- 42' Jean Irmer
- HT0-0
- 63' Auremir
- 67' Luan Dias
- 71' ▲ Renato Júnior ▼ Dadá Belmonte
- 71' ▲ Fellipe Bastos ▼ Auremir
- 76' ▲ Elton ▼ Yuri
- 80' Hugo
- 80' ▲ Nicolas ▼ Marquinhos Gabriel
- 80' ▲ Capixaba ▼ Chico
- 81' ▲ Matheus Sales ▼ Luan Dias
- 81' Nicolas · Diego 1-0
- 84' Vitor Gabriel
- 88' ▲ Rodrigo Soares ▼ Moraes
- 88' ▲ Rafinha ▼ Jadson
- 88' ▲ Ruan ▼ Felipe Pires
- FT1-0
Đội hình
- 23Tadeu 6.9
- 29Reynaldo 6.9
- 25Lucas Halter 7.2
- 66Hugo 7.7
- 10Marquinhos Gabriel ▼ 80' 7.0
- 5Auremir ▼ 71' 6.9
- 27Dadá Belmonte ▼ 71' 7.0
- 20Diego ⇢ 7.0
- 15Caio Vinícius ▼ 21' 6.3
- 7Vinícius 6.6
- 11Pedro Raul 6.9
Dự bị 12
- 99Luan Dias ▲ 21' 7.3
- 19Renato Júnior ▲ 71' 6.3
- 8Fellipe Bastos ▲ 71' 6.6
- 9Nicolas ⚽ ▲ 80' 7.5
- 36Matheus Sales ▲ 81' 6.3
- 34Sidimar
- 22Apodi
- 18Breno Herculano
- 14Danilo Barcelos
- 88Marcelo Rangel
- 2Maguinho
- 17Pedrinho
- 31César 6.5
- 28Paulo Miranda 6.6
- 20Moraes ▼ 88' 6.5
- 96Paulo Henrique 6.9
- 34Vitor Mendes 6.6
- 16Jadson ▼ 88' 6.7
- 23Chico ▼ 80' 7.3
- 50Yuri ▼ 76' 6.7
- 5Jean Irmer 6.7
- 19Felipe Pires ▼ 88' 6.5
- 63Vitor Gabriel 6.7
Dự bị 9
- 17Elton ▲ 76' 6.2
- 7Capixaba ▲ 80' 6.3
- 2Rodrigo Soares ▲ 88'
- 30Rafinha ▲ 88'
- 29Ruan ▲ 88'
- 44Ygor Nogueira
- 1Pegorari
- 26Pará
- 88Gabriel Tota
Thống kê
04⚑5
⚑840
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm14
1Trúng đích2
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
5Phạt góc8
1Việt vị0
15Phạm lỗi22
4Thẻ vàng4
2Cứu thua0
307Chuyền bóng284
255Chuyền chính xác222
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu53
74Ghi được43
74Thủng lưới83
1.23Bàn thắng mỗi trận0.81
19Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai25