Goias vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Goias 0-1 Esporte Clube Juventude tại Serie B, 19 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 23
- Phong độ
- LLDWL Goias
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- -5' Luis Fellipe
- 13' Aderlan
- HT0-0
- 46' ▲ Marcos Vinicius ▼ Rodrigo Soares
- 46' ▲ Lucas Lima ▼ Cadu
- 58' ▲ Pablo Roberto ▼ L. Amarilla
- 58' ▲ Fabio Lima ▼ MP
- 58' ▲ Alan Kardec ▼ Alisson Safira
- 60' ▲ Wellington Rato ▼ Gege
- 65' ▲ Gabriel Pires ▼ Luan Martins
- 70' ▲ Djalma Silva ▼ Nicolas
- 70' ▲ E. Garcia ▼ Kadu
- 79' ▲ Lucas Alves ▼ Rai Silva
- 88' 0-1 Fabio Lima · Alan Kardec
- FT0-1
Đội hình
- 1Thiago Rodrigues
- 2Rodrigo Soares▼ 46'
- 3Luiz Felipe
- 4Ramon Menezes
- 6Nicolas▼ 70'
- 97Lourenco
- 5Filipe Machado
- 40Kadu▼ 70'
- 28Gege▼ 60'
- 18Cadu▼ 46'
- 9Anselmo Ramon
Dự bị 12
- 23Tadeu
- 63Marcos Vinicius▲ 46'
- 54Djalma Silva▲ 70'
- 66Danilo Cunha
- 14Lucas Ribeiro
- 25Luisao
- 10Lucas Lima▲ 46'
- 21Jean Carlos
- 8Juninho
- 55Baldoria
- 27Wellington Rato▲ 60'
- 15E. Garcia▲ 70'
- 12Pedro Rocha
- 34Rodrigo Sam
- 3Titi
- 97Gabriel Pinheiro
- 13Aderlan
- 75Rai Silva▼ 79'
- 5Luan Martins▼ 65'
- 16Diogo Barbosa
- 25Alisson Safira▼ 58'
- 18L. Amarilla▼ 58'
- 10MP▼ 58'
Dự bị 12
- 21Ruan Carneiro
- 2Rai Ramos
- 6Wadson
- 30Patryck
- 22Nathan Santos
- 7Pablo Roberto▲ 58'
- 29Gabriel Pires▲ 65'
- 26I. Ly
- 11Fabio Lima▲ 58'
- 9Alan Kardec▲ 58'
- 17M. Castro
- 72Lucas Alves▲ 79'
Thống kê
01⚑4
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm8
5Trúng đích2
6Chệch đích5
6Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
496Chuyền bóng451
90%Chính xác chuyền86%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu13
9Ghi được12
10Thủng lưới8
0.9Bàn thắng mỗi trận0.92
1Giữ sạch lưới9
3Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai8